Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 덕지덕지하다
덕지덕지하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : đọng thành lớp, phủ bụi bẩn
먼지나 때가 여러 겹으로 묻어 더럽다.
Bẩn thỉu do bụi hay vết bẩn bám thành nhiều lớp.
2 : phủ lớp lớp, phủ từng lớp
무엇이 여러 겹으로 쌓이거나 붙어 있다.
Cái gì đó chồng chất hoặc bám thành nhiều lớp.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
덕지덕지하게 엉기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
덕지덕지하게 붙다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
수제비를 만드느라고 손가락밀가루 반죽이 덕지덕지하게 묻었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지는 풀을 덕지덕지하게 바른 벽지를 벽에다 붙이셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
게시판에는 여기저기에서 붙인 광고물들이 덕지덕지했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 입원해 있는 동안 씻지 못해서 머리에 때가 덕지덕지했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
흙장난을 하고아이의 손에 먼지가 덕지덕지했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덕지덕지하다 :
    1. đọng thành lớp, phủ bụi bẩn
    2. phủ lớp lớp, phủ từng lớp

Cách đọc từ vựng 덕지덕지하다 : [덕찌덕찌하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.