Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 관철
관철
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự hoàn thành, sự thực hiện, sự đạt được
반대나 방해를 견뎌 내고 목적을 이루어 냄.
Việc vượt qua trở ngại hay sự phản đối và đạt được mục đích.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
관철을 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관철 요구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관철이 되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
투표를 다시 하자야당의견관철 어려전망이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
임금 인상 요구의 관철을 위해 노동자들은 파업 단행했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
주장이 관철되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
입장이 관철되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
의견이 관철되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요구가 관철되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리는 우리주장 관철 때까지 파업 계속하기로 결정했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
관 - 貫
oan , quán
kwan
sự kỳ cựu
sự hoàn thành, sự thực hiện, sự đạt được
철되다
được quán triệt
철하다
quán triệt
sự xuyên qua
2
sự xuyên suốt
2
sự nhất quán
통되다
được (bị) xuyên qua
통되다2
được xuyên suốt
통되다2
được nhất quán
통상
vết đâm, vết thương xuyên thủng
통하다
xuyên qua, đâm qua, xuyên thủng
통하다2
xuyên suốt, thông suốt
nguyên quán
시종일
sự trước sau như một, sự đầu cuối nhất quán
sự nhất quán
되다
được nhất quán, nhất quán
tính nhất quán
하다
làm nhất quán
초지일
sự nhất quán ý định ban đầu, sự quán triệt ý định ban đầu
초지일하다
nhất quán ý định ban đầu, quán triệt ý định ban đầu

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 관철 :
    1. sự hoàn thành, sự thực hiện, sự đạt được

Cách đọc từ vựng 관철 : [관ː철]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.