Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 덩그렇다
덩그렇다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : đứng cheo leo, đứng sừng sững
홀로 우뚝 솟아 드러나 있다.
Đứng dựng cao lên có một mình.
2 : bơ vơ, trơ trọi
공간이 텅 비어 혼자서 쓸쓸하다.
Một mình buồn vì không gian trống không.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덩그렇다 :
    1. đứng cheo leo, đứng sừng sững
    2. bơ vơ, trơ trọi

Cách đọc từ vựng 덩그렇다 : [덩그러타]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.