Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 꾸벅꾸벅
꾸벅꾸벅2
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : răm rắp
남이 시키는 대로 아무 말 없이 그대로 하는 모양.
Hình ảnh làm theo đúng những gì người khác sai khiến mà không nói lời nào.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
밤을 꼬박 새운 지수는 눈이 게슴츠레 풀어져 꾸벅꾸벅 졸았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
버스가 급하게 정지하는 바람꾸벅꾸벅 졸던 나는 잠에서 깨였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꾸벅꾸벅 졸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꾸벅꾸벅 절을 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꾸벅꾸벅 인사를 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꾸벅꾸벅 고개 숙이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꾸벅꾸벅 고개 끄덕이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
신인 가수 정 씨는 선배 가수들을 볼 때마다 꾸벅꾸벅 인사를 잘한다고 소문이 나 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
여름에는 날씨가 더워서 수업 중에 꾸벅꾸벅 조는 아이들이 많다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
김 씨는 힘든 일도 마다하지 않꾸벅꾸벅 성실하게 일을 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 꾸벅꾸벅 :
    1. răm rắp

Cách đọc từ vựng 꾸벅꾸벅 : [꾸벅꾸벅]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.