Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 그렁그렁하다
그렁그렁하다2
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : lắp xắp
액체가 많이 담기거나 고여서 거의 꽉 찰 것 같다.
Chất lỏng được chứa hay đọng lại thật nhiều dường như đầy ắp.
2 : ứa đầy
눈에 눈물이 넘칠 듯이 고여 가득하다.
Nước mắt trên mắt đong đầy như muốn trào dâng.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 그렁그렁할,그렁그렁하겠습니다,그렁그렁하지 않,그렁그렁하시겠습니다,그렁그렁해요,그렁그렁합니다,그렁그렁합니까,그렁그렁하는데,그렁그렁하는,그렁그렁한데,그렁그렁할데,그렁그렁하고,그렁그렁하면,그렁그렁하며,그렁그렁해도,그렁그렁한다,그렁그렁하다,그렁그렁하게,그렁그렁해서,그렁그렁해야 한다,그렁그렁해야 합니다,그렁그렁해야 했습니다,그렁그렁했다,그렁그렁했습니다,그렁그렁합니다,그렁그렁했고,그렁그렁하,그렁그렁했,그렁그렁해,그렁그렁한,그렁그렁해라고 하셨다,그렁그렁해졌다,그렁그렁해지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 그렁그렁하다 :
    1. lắp xắp
    2. ứa đầy

Cách đọc từ vựng 그렁그렁하다 : [그렁그렁하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"