Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가만두다
가만두다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : để yên
상관하거나 건드리지 않고 그대로 두다.
Để nguyên đó không can thiệp hay đụng đến.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가만두다 :
    1. để yên

Cách đọc từ vựng 가만두다 : [가만두다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.