Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 굵다
굵다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : to, lớn, thô
긴 물체의 둘레가 길거나 너비가 넓다.
Vật thể dài có chu vi lớn hay chiều rộng lớn.
2 : to, lớn, bự
밤, 대추, 알 등이 보통의 것보다 부피가 크다.
Những thứ như hạt dẻ, táo tàu hay trứng có kích thước to hơn thông thường.
3 : to, lớn
물방울이나 빗방울 등의 부피가 크다.
Giọt nước hay giọt mưa có kích thước lớn.
4 : đậm, to
글씨의 획이 더 뚜렷하고 크다.
Nét chữ rõ và to hơn.
5 : dày dạn, rộng rãi, to tát
생각이나 행동 등의 폭이 넓고 크다.
Suy nghĩ hay hành động có phạm vi rộng và lớn.
6 : vang, lớn, to
소리의 울림이 크다.
Độ vang của âm thanh lớn.
7 : thô, dày dặn
가늘지 않은 실로 짜서 천이 거칠고 투박하다.
Vải sần sùi và thô do được dệt bằng loại sợi không mảnh.
8 : to, thưa
사이가 넓고 성기다.
Khoảng cách rộng và thưa.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
감자가 굵다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
굵기가 굵다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
체가 굵다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
구멍이 굵다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
체가 굵다 보니 체에 걸려도 건더기자꾸 들어간다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
허리가 굵다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
손가락이 굵다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
목소리가 굵다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
글씨가 굵다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
빗발이 굵다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 굵다 :
    1. to, lớn, thô
    2. to, lớn, bự
    3. to, lớn
    4. đậm, to
    5. dày dạn, rộng rãi, to tát
    6. vang, lớn, to
    7. thô, dày dặn
    8. to, thưa

Cách đọc từ vựng 굵다 : [국ː따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.