Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 그쪽
그쪽
Đại từ - 대명사

Nghĩa

1 : hướng đó
듣는 사람에게 가까운 곳이나 방향을 가리키는 말.
Từ chỉ chỗ hay hướng gần với người nghe.
2 : hướng đó
말하는 사람과 듣는 사람이 이미 알고 있는 곳이나 방향을 가리키는 말.
Từ chỉ chỗ hay hướng mà cả người nói lẫn người nghe đều đã biết đến.
3 : người đó, người ấy
말하는 사람과 듣는 사람이 이미 알고 있는 사람을 가리키는 말.
Từ chỉ người mà cả người nói lẫn người nghe đều đã biết đến.
4 : đằng ấy, bạn, cậu, mày, các cậu, các bạn
듣는 사람 또는 듣는 사람들을 가리키는 말.
Từ dùng để chỉ người nghe hoặc những người nghe.
5 : đằng ấy, bạn, các bạn, các cậu
듣는 사람과 듣는 사람을 포함한 여러 사람을 가리키는 말.
Từ chỉ người nghe và nhiều người trong đó bao gồm cả người nghe.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
그쪽으로 걸어가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
범죄자가 차를 훔쳐서 그쪽으로 도망갔다고 합니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
교접 시간장소그쪽에서 통보한다고 했습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그쪽에서 그렇게 나오신다면 저도 다 생각이 있습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
모든 비용그쪽에서 부담한다고 합니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그쪽의 생각이야 어떠하 우리 쪽에서는 일단 일을 밀어붙이기로 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 그녀마음에 드는데 그쪽에서는 나를 영 탐탁지 않게 생각한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그쪽에서는 우리가 그 사실을 모르고 있기를 바라는 눈치이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
혹시 그쪽까지 가게 되면 꼭 들르겠습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
네. 세 시까지 그쪽으로 바로 가겠습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 그쪽 :
    1. hướng đó
    2. hướng đó
    3. người đó, người ấy
    4. đằng ấy, bạn, cậu, mày, các cậu, các bạn
    5. đằng ấy, bạn, các bạn, các cậu

Cách đọc từ vựng 그쪽 : [그쪽]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.