Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 7 kết quả cho từ : 넘기다
넘기다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : làm vượt, cho vượt, vượt qua
일정한 시간, 시기, 범위 등을 벗어나게 하다.
Làm cho thoát ra khỏi thời gian, thời kì, phạm vi nhất định…
2 : vượt qua
어려움을 겪어서 지나게 하다.
Làm cho qua khỏi khó khăn.
3 : làm tràn
어떤 공간 안에 가득 채워서 나머지가 밖으로 나오게 하다.
Lấp đầy bên trong phần không gian nào đó khiến phần còn lại thò ra ngoài.
4 : lật qua
종이나 책장 등을 젖히다.
Lật trang sách hay giấy.
5 : nhảy qua, vọt qua, phóng qua
높은 부분의 위를 지나게 하다.
Làm cho vượt qua phía trên của phần có vị trí cao.
6 : vuốt tóc, lùa tóc, vét tóc
머리카락을 한 방향으로 가게 하다.
Làm cho tóc hướng về một hướng.
7 : làm ngã, xô ngã
서 있는 사람이나 사물을 쓰러지게 하다.
Làm cho vật hay người đang đứng bị đổ xuống.
8 : nuốt vào
음식물 등을 목구멍으로 넘어가게 하다.
Cho thức ăn qua cổ họng.
9 : giao cho, bàn giao, chuyển giao
다른 사람에게 맡기다.
Giao phó cho người khác.
10 : 10. bỏ qua, cho qua
일이나 문제를 중요하게 생각하지 않고 그냥 지나치다.
Không coi trọng vấn đề hay công việc mà cứ cho qua.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가볍게 보아 넘기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가볍게 넘기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 집안이 큰 위기 넘긴 것은 모두 조상님이 가호하신 덕분이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 운전면허 시험에 합격선을 겨우 넘기며 간들간들하게 합격했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
국가 기밀을 넘기려던 간첩경찰 잡혔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 집안이 큰 위기 넘긴 것은 모두 조상님이 가호하신 덕분이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 넘기다 :
    1. làm vượt, cho vượt, vượt qua
    2. vượt qua
    3. làm tràn
    4. lật qua
    5. nhảy qua, vọt qua, phóng qua
    6. vuốt tóc, lùa tóc, vét tóc
    7. làm ngã, xô ngã
    8. nuốt vào
    9. giao cho, bàn giao, chuyển giao
    10. strong10strong. bỏ qua, cho qua

Cách đọc từ vựng 넘기다 : [넘기다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.