Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 간단히
간단히
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : một cách đơn giản
길거나 복잡하지 않게.
Một cách không dài dòng hoặc phức tạp.
2 : một cách giản đơn
번거롭거나 많지 않게.
Một cách không rắc rối hoặc nhiều.
3 : một cách đơn giản
다루거나 하기가 꽤 쉽게.
Xử lí hoặc làm một cách khá dễ dàng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
그는 간결체 문장으로 핵심만 간단히 내용을 표현하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간단히 해결하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간단히 풀리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간단히 처리하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간단히 만들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간단히 끝내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
환자의 상태 그리 나쁘지 않아 수술비교적 간단히 끝났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간단히 챙기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간단히 차리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
간 - 簡
giản
결성
tính giản khiết, tính súc tích, tính cô đọng
결체
thể văn súc tích, thể văn gãy gọn
결하다
giản khiết, súc tích
단히
một cách đơn giản
단히2
một cách giản đơn
단히2
một cách đơn giản
략하다
giản lược, gẫy gọn, vắn tắt
략히
một cách giản lược, một cách gẫy gọn, một cách vắn tắt
명하다
đơn giản rõ ràng
명히
một cách đơn giản rõ ràng
소화
sự đơn giản hóa
소화되다
trở nên đơn giản hóa
sự giản tiện
이식
cách thức giản tiện, kiểu giản tiện, cơ sở giản tiện
이식당
quán ăn tiện lợi
편식
thức ăn tiện lợi, thức ăn nhanh
편화
sự giản tiện hóa, sự đơn giản hóa
편히
một cách giản tiện
văn viết thư, sự viết thư, cách viết thư

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간단히 :
    1. một cách đơn giản
    2. một cách giản đơn
    3. một cách đơn giản

Cách đọc từ vựng 간단히 : [간단히]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.