Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 공모하다
공모하다2
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đồng mưu, đồng phạm
두 사람 이상이 함께 범죄를 계획하고 저지르다.
Hai người trở lên lập kế hoạch và thưc hiện hành vi phạm tội.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 출판사독자들의 감상문 공모한 후 좋은 글을 뽑아 상을 주었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
후보자를 공모하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
작품을 공모하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사진 공모한다는 소식 듣고 바로 사진을 내 봤는데 운 좋게 일등을 했어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
작품을 공모한다고 발표하자마자 수많은 사람작품 출품했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 영화주인공으로신인 배우를 공모했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
수기를 공모하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
소설을 공모하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공모하여 뽑다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
공 - 共
cung , cộng , củng
sự đồng cảm
감대
sự đồng cảm, mối quan tâm chung
công cộng
건물
công trình công cộng, tòa nhà công cộng
기관
cơ quan công quyền
단체
đoàn thể công, cơ quan công
복리
phúc lợi xã hội, phúc lợi công cộng
사업2
dự án công
tính công cộng
시설
cơ sở vật chất công cộng
요금
chi phí dịch vụ công cộng
sự sử dụng vào mục đích chung, dùng chung
장소
nơi công cộng
질서
trật tự công cộng
동묘지
bãi thama, nghĩa địa công cộng, nghĩa trang, nghĩa địa
동 사회
xã hội cộng đồng
동생활
đời sống cộng đồng
동적
tính cộng đồng
동적
mang tính cộng đồng
동 주택
chung cư, nhà chung cư, nhà tập thể
동체
cộng đồng
sự cộng hưởng
명하다
cộng hưởng
sự tòng phạm, sự đồng phạm
모하다
đồng mưu, đồng phạm
kẻ tòng phạm
범자
kẻ tòng phạm
quân du kích
산 국가
quốc gia cộng sản
산군
quân đội cộng sản
산권
khối cộng sản
산당
đảng cộng sản
산제
chế độ cộng sản
산주의
chủ nghĩa cộng sản
산주의 국가
quốc gia theo chủ nghĩa cộng sản
산화
sự cộng sản hóa
산화되다
được cộng sản hóa
sự cộng sinh
2
sự cộng sinh
시적
tính đồng đại
시적
mang tính đồng đại
영하다
cùng phát triển, cùng phồn vinh
sự dùng chung, của chung
sự chia sẻ, sự cùng sở hữu
유하다
chia sẻ, cùng sở hữu
lợi ích chung
sự công nhận
인되다
được thừa nhận
đồng tác giả, sách đồng tác giả
저하다
đồng tác giả, đồng biên soạn
sự chung sức, cùng hỗ trợ
sự chung sức, sự tương trợ
조하다
chung sức, hiệp trợ, hiệp lực
sự cùng tồn tại
2
cộng sinh, sự chung sống
존하다
cùng tồn tại
존하다2
tương trợ
sự chung, sự giống nhau
통되다
chung, giống nhau
통분모
mẫu số chung
통분모2
mẫu số chung
통성
tính tương đồng, tính chung, tính giống nhau
통어
ngôn ngữ chung
통어2
tiếng phổ thông, tiếng chung
통적
tính chung
통적
mang tính giống nhau, mang tính chung, mang tính tương đồng
통점
điểm chung, điểm giống nhau, điểm tương đồng
판장
điểm bán hàng chung
(sự) cùng học
cộng hòa
화국
nước cộng hòa
화제
chế độ cộng hòa
tất cả
도미니카 화국
Nước cộng hoà Dominica
명실
cả trên danh nghĩa và thực tế
sự phản cộng
sự ủng hộ chủ nghĩa cộng sản, đi theo chủ nghĩa cộng sản
남녀
việc nam nữ học chung trường, trường nam nữ học chung
sự chống cộng
모 - 謀
mưu
sự tòng phạm, sự đồng phạm
하다
đồng mưu, đồng phạm
술수
thủ đoạn gian trá, cách thức gian xảo, thủ đoạn quỷ quyệt
việc lên kế hoạch, sự xúc tiến, sự đẩy mạnh
되다
được lập kế hoạch, được mưu đồ
하다
mưu đồ, lên kế hoạch
sự mưu lược, mưu mẹo
략중상
sự vu khống, sự vu oan, sự nói xấu
략하다
lập mưu, lập kế
sự trục lợi
리배
kẻ trục lợi, bọn trục lợi
sự lẩn tránh, sự trốn tránh
면하다
lẩn tránh, trốn tránh
sự mưu phản
2
sự mưu phản, sự phản động
반하다2
mưu phản, phản động
âm mưu, mưu mẹo
sự bàn bạc, sự hội ý
의하다
bàn bạc, hội ý
sự gài bẫy
함하다
giăng bẫy, gài bẫy
하다
vô mưu, thiếu suy xét
một cách vô mưu, một cách thiếu suy xét
âm mưu
중상
sự vu cáo, sự vu khống, sự vu oan
mưu lược, mưu kế
tham mưu, người cố vấn
2
cố vấn

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 공모하다 :
    1. đồng mưu, đồng phạm

Cách đọc từ vựng 공모하다 : [공ː모하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.