Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가지가지
가지가지
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : các kiểu, đủ thứ
여러 가지.
Các thứ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가지가지 :
    1. các kiểu, đủ thứ

Cách đọc từ vựng 가지가지 : [가지가지]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.