Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 대꾸하다
대꾸하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đáp lại, trả lời lại, phản ứng
남의 말을 듣고 반응하여 말을 하다. 짧게 대답하다.
Nghe người khác nói và phản ứng nói lại. Trả lời ngắn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
사내는 건들건들한 태도불량스럽게 대꾸했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 아내잔소리대충 건성으로 대꾸했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
냉랭히 대꾸하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
넙죽넙죽 대꾸하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
당돌히 대꾸하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘 우리 아들은 내 질문퉁명스럽게 알았다고 대꾸하면신경질을 내요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
퉁명스럽게 대꾸하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 대꾸하다 :
    1. đáp lại, trả lời lại, phản ứng

Cách đọc từ vựng 대꾸하다 : [대ː꾸하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.