Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 광막하다
광막하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : bao la, bát ngát
끝이 보이지 않을 정도로 넓다.
Rộng đến mức không nhìn thấy điểm kết thúc.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
광막한 우주직접 체험해 보고 싶어서입니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 들판에 누워 광막하게 펼쳐진 하늘을 바라보았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리는 광막한 사막한가운데에서 물 한 모금도 구할 수가 없었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아내에 대한 나의 사랑은 광막한 바다처럼 끝없이 넓었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
평화로운 분위기의 풍경화 그리 좋아하는화백주로 끝없이 펼쳐진 들판이나 광막한 대나무 숲을 그린다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
광 - 廣
khoát , quáng , quảng
공익
quảng cáo công ích
sự quảng bá, sự quảng cáo
2
sự quảng cáo
고란
cột quảng cáo, vị trí quảng cáo
고료
tiền quảng cáo, phí quảng cáo
고 매체
phương tiện quảng cáo
고문
đoạn quảng cáo, bài quảng cáo, câu quảng cáo
고비
chi phí quảng cáo
고인
dân quảng cáo, giới quảng cáo
고주
người đăng ký quảng cáo
고지
giấy quảng cáo, tờ quảng cáo
고탑
tháp quảng cáo, trụ bảng quảng cáo
고판
bảng quảng cáo
대하다
rộng lớn bao la
막하다
bao la, bát ngát
vải bông, vải cốt tông (khổ rộng)
범위
phạm vi rộng, diện rộng
범위하다
rộng, rộng lớn
범하다
rộng, bao quát
cánh đồng hoang rộng
cá bơn
vùng đô thị lớn
역시
thành phố trực thuộc trung ương, thành phố lớn
sự bao quát, sự khái quát, tầm rộng
quảng trường
2
diễn đàn
활하다
bao la, mênh mông, bạt ngàn
sự ăn nói trôi chảy
2
sự dài dòng
막 - 漠
mạc
하다
bao la, bát ngát
하다
bát ngát, mênh mông
하다2
mù mịt, mờ mịt
연하다
mờ mịt, mịt mờ, chơi vơi, chới với
연하다2
mập mờ, mơ hồ
연히
một cách mập mờ, một cách mơ hồ
하다
bao la, mênh mông
하다2
mịt mờ, mù mịt

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 광막하다 :
    1. bao la, bát ngát

Cách đọc từ vựng 광막하다 : [광ː마카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.