Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가당찮다
가당찮다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : quá quắt, quá mức
전혀 이치에 맞지 않다.
Hoàn toàn không đúng với lẽ phải.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
요구가 가당찮다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 可
khả , khắc
tán thành, đồng ý
당 - 當
đang , đáng , đương
찮다
quá quắt, quá mức

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가당찮다 :
    1. quá quắt, quá mức

Cách đọc từ vựng 가당찮다 : [가ː당찬타]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.