Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 덜덜하다
덜덜하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : lập cập, lẩy bẩy
춥거나 무서워서 몸이 몹시 떨리다. 또는 몸을 몹시 떨다.
Cơ thể run nhiều vì lạnh hoặc vì sợ. Hoặc làm cơ thể run nhiều.
2 : lọc cọc, cọc cạch, khua lọc cọc
바퀴가 바닥 위를 구르며 흔들리는 소리가 나다. 또는 그런 소리를 내다.
Âm thanh mà bánh xe lăn và khua trên mặt nền phát ra. Hoặc làm cho phát ra âm thanh như vậy.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
트럭이 덜덜하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
재봉틀이 덜덜하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
폐품을 수집하는 아저씨 매일 아침 수레를 덜덜하며 동네를 돌아다닌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자동차는 울퉁불퉁한 길 위를 덜덜하며 달렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
다리가 덜덜하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어머니는 아들사고 소식을 듣고 너무 놀라서 몸을 덜덜했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덜덜하다 :
    1. lập cập, lẩy bẩy
    2. lọc cọc, cọc cạch, khua lọc cọc

Cách đọc từ vựng 덜덜하다 : [덜덜하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.