Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 구조적
구조적1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : tính cấu trúc, tính cơ cấu, tính tổ chức
부분이나 요소가 짜여서 하나의 전체를 이루는 것.
Việc các yếu tố hay bộ phận hợp lại để tạo nên một tổng thể.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
청소년 범죄특히 구조적원인을 가지고 있다 생각해.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
문제여러 측면구조적으로 얽혀 있어 쉽게 풀리기가 어려울 것이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어떤 학자들은 범죄사회구조적 모순 때문에 발생한다고 본다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
피지배층을 사회에서 소외시키는 것은 구조적 폭력양상하나이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
구 - 構
cấu
sự hình thành trong đầu, sự vạch ra trong đầu, sự tính toán, sự vạch kế hoạch, kế hoạch, ý đồ
상도
phác đồ, bản vẽ ý tưởng
상되다
được cân nhắc, được dự tính
상되다2
được thai nghén, được sắp xếp, được lên ý tưởng, được phác thảo
상력
khả năng sắp xếp công việc, khả năng vạch ra kế hoạch
상하다
cân nhắc, dự tính
상하다2
sắp xếp ý tưởng, thai nghén
sự cấu thành, sự hình thành
2
kết cấu, bố cục
성되다
được cấu thành, được tạo ra
성비
tỷ lệ cấu thành, tỷ lệ thành phần
성원
thành viên
성체
hệ thống cấu thành, cơ cấu
성하다
tạo thành, làm ra, cấu thành
cơ cấu, cấu tạo
2
cấu trúc, kết cấu
조물
vật kết cấu, công trình vật kết cấu, công trình
조적
tính cấu trúc, tính cơ cấu, tính tổ chức
조적
mang tính cấu trúc, mang tính cơ cấu, mang tính tổ chức
조주의
chủ nghĩa cấu trúc
조화
sự cấu trúc hoá, sự cơ cấu hoá, sự tổ chức hoá
조화되다
được cấu trúc hoá, được cơ cấu hoá, được tổ chức hoá
조화하다
cấu trúc hoá, cơ cấu hoá, tổ chức hoá
việc xây dựng
2
việc xây dựng, việc tạo dựng
축되다
được xây dựng
축되다2
được xây dựng, được tạo dựng, được hình thành
축하다2
xây dựng, tạo dựng
국제기
tổ chức quốc tế
생산
cơ cấu sản xuất
의식
cấu trúc ý thức
정치 기
tổ chức chính trị
bên trong
내방송
đài phát thanh nội bộ
내전화
điện thoại nội bộ
내전화
điện thoại nội bộ
sự sắp xếp, sự bố trí, sự bày trí
2
(Không có từ tương ứng)
cấu trúc câu
tổ chức
소비
cấu trúc tiêu dùng, cơ cấu chi tiêu
sự tái cấu trúc
성되다
được tái cấu trúc
sự hư cấu
tính hư cấu
tính hư cấu
mang tính hư cấu
적 - 的
đích , để
가공
tính hư cấu
가공
mang tính hư cấu
가급
sự khả dĩ
가급
như mức có thể
가변
tính khả biến, tính có thể thay đổi
가변
có tính khả biến, mang tính biến đổi
가부장
tính gia trưởng
가부장
mang tính gia trưởng
가시
tính có thể nhìn bằng mắt, tính hữu hình
가시
mang tính có thể thấy được, mang tính hữu hình
가식
tính giả dối, tính giả tạo, tính màu mè
가식
mang tính chất giả dối, mang tính chất giả tạo, mang tính chất màu mè
가정
tính gia đình
가정2
tính gia đình
가정
mang tính gia đình
가정2
mang tính gia đình
가족
tính gia đình
가족2
tính gia đình
가족
mang tính gia đình
가족2
mang tính gia đình
가학
mang tính ngược đãi, mang tính hạch sách
가학
tính ngược đãi, tính hạch sách
간접
tính gián tiếp
간접
(sự) gián tiếp
간헐
sự cách quãng, sự gián đoạn
간헐
mang tính cách quãng, mang tính gián đoạn
감각
tính cảm giác
감각2
cái tạo cảm giác
감각
mang tính cảm giác
감각2
mang tính cảm giác
감격
tính cảm kích
감격
mang tính cảm kích
감동
tính cảm động, tính xúc động
감동
có tính cảm động, có tính xúc động
감상
tính đa cảm, tính dễ xúc động, tính uỷ mị
감상
đa cảm, xúc động, uỷ mị
감성
tính cảm tính
감성2
tính mẫn cảm, tính đa cảm
감성
có tính cảm tính, mang tính cảm tính
감성2
mẫn cảm, đa cảm
감정
tính tình cảm, tính cảm tính
감정
mang tính tình cảm, mang tính cảm tính
강박
sự cưỡng bách, sự cưỡng ép
강박2
sự ép buộc
강박
mang tính cưỡng bách, mang tính cưỡng ép
강박2
mang tính ép buộc
강압
tính độc đoán, tính chuyên chế, tính áp đặt
강압
mang tính độc đoán, mang tính chuyên chế, mang tính áp đặt
강제
tính cưỡng chế, tính bắt buộc
강제
mang tính cưỡng chế, mang tính bắt buộc, mang tính ép buộc
개괄
tính khái quát, tính sơ lược
개괄
mang tính khái quát, mang tính sơ lược
개념
tính khái niệm
개념
mang tính khái niệm
개략
tính chất tóm tắt, tính chất tóm lược
개략
mang tính tóm tắt, mang tính tóm lược
개방
tính thông thoáng
개방2
tính cởi mở
개방
mang tính thông thoáng
개방2
mang tính cởi mở
개별
tính riêng lẻ
개별
có tính chất riêng biệt, có tính riêng lẻ
개성
tính cá tính, tính độc đáo
개성
mang tính cá tính, mang tính độc đáo
개연
việc có khả năng xảy ra
개연
có khả năng xảy ra
개인
sự riêng tư, cá nhân
개인
mang tính cá nhân
개혁
tính đổi mới, tính cải cách
개혁
mang tính đổi mới, mang tính cách tân, mang tính cải cách
객관
tính khách quan
객관
mang tính khách quan, khách quan
거국
tính toàn dân
거국
mang tính cả nước
건설
tính xây dựng
건설
mang tính xây dựng
격정
tính cuồng nhiệt
격정
mang tính cuồng nhiệt
결과
về mặt kết quả
결과
mang tính kết quả
결론
tính chất kết luận
결론
mang tính kết luận
결사
sự quyết tử, sự liều chết, sự sẵn sàng chết
결사
mang tính quyết tử, có tính liều mạng, mang tính liều chết
결정
tính quyết định
결정2
tính quyết định
결정
mang tính quyết định
결정2
mang tính quyết định
경멸
tính khinh miệt, tính miệt thị, tính khinh bỉ
경멸
mang tính khinh miệt, mang tính miệt thị, mang tính khinh bỉ
경이
tính đáng kinh ngạc, tính kỳ diệu
경이
đáng kinh ngạc
경쟁
sự cạnh tranh
경쟁
mang tính cạnh tranh, mang tính ganh đua, mang tính thi đua
경제
tính kinh tế, mặt kinh tế
경제2
tính kinh tế
경제
mang tính kinh tế, về mặt kinh tế
경제2
có tính kinh tế, một cách kinh tế.
경험
tính kinh nghiệm
경험
mang tính kinh nghiệm
계량
tính đo lường
계량
mang tính đo lường
계몽
sự khai trí
계몽
mang tính khai sáng
계산
tính tính toán
계산2
tính tính toán, tính cân nhắc
계산
mang tính tính toán
계산2
mang tính tính toán
계속
tính liên tục
계속
mang tính liên tục
계절
tính thời vụ, tính theo mùa
계절
mang tính theo mùa
계층
tính thứ bậc, tính giai tầng
계층
mang tính giai cấp, mang tính thứ bậc
계통
tính hệ thống
계통2
tính dòng dõi, tính phả hệ
계통
mang tính hệ thống
계통2
mang tính dòng dõi, mang tính phả hệ
계획
tính kế hoạch
계획
mang tính kế hoạch
고고학
tính khảo cổ học
고고학
mang tính khảo cổ học
고답
tính sách vở, tính trí thức sách vở
고답
mang tính trí thức sách vở, mang tính xa rời thực tế
고립
sư cô lập
고립
có tính bị cô lập, có tính bị đơn độc
고무
tính cổ vũ
고무
mang tính cổ vũ
고백
sự thổ lộ, bộc bạch
고백
bộc trực, bộc bạch
고식
tính nhất thời
고식
mang tính nhất thời
고압
thế áp đảo, thế hống hách
고압
mang tính áp đảo, mang tính hống hách
고의
sự chủ ý, sự cố ý
고의
một cách cố ý
고전
cổ truyền
고전2
cái đặc trưng, cái tiêu biểu
고전
mang tính kinh điển
고전2
mang tính cổ điển
고정
tính chất cố định
고정2
tính cố định
고정
một cách cố định
고정2
một cách cố định
고질
tính mãn tính, tính kinh niên
고질2
sự triền miên, sự kéo dài
고질
mang tính kinh niên, thuộc về mãn tính
고질2
mang tính ăn sâu, mang tính bám chặt
고차원
sự siêu việt, tinh vi
고차원
mang tính tiêu chuẩn cao, mang tính cao cấp
고혹
sự mê mẩn, sự mê hoặc, sự mê hồn, sự lôi cuốn, sự hấp dẫn
고혹
mê mẩn, mê hoặc, mê hồn, lôi cuốn, hấp dẫn
공간
tính không gian
공간
mang tính không gian
공개
tính công khai
습관
tính quen thói, tính quen nếp, thói quen
공개
mang tính công khai
습관
mang tính thói quen, theo thói quen
공격
sự công kích, sự tấn công
공격2
sự công kích
공격2
sự tấn công
공동
tính cộng đồng
공동
mang tính cộng đồng
공리
tư lợi, lợi ịch cá nhân
공리
thuộc về tư lợi, lợi ích cá nhân
공상
tính chất mộng tưởng, tính chất không thưởng
공상
mang tính mộng tưởng, mang tính không thưởng
공시
tính đồng đại
공시
mang tính đồng đại
공식
tính chính thức
공식2
tính chính thức
공식
mang tính chính thức
공식2
mang tính chính thức
công, công cộng, công chúng, nơi công cộng, cái chung
mang tính công
공통
tính chung
공통
mang tính giống nhau, mang tính chung, mang tính tương đồng
과도기
tính chất thời kì quá độ
과도기
mang tính chất thời kì quá độ
과도
tính quá độ
과도
mang tính quá độ
과장
tính phóng đại, tính cường điệu hóa, tính thổi phồng
과장
mang tính phóng đại, mang tính cường điệu hóa, mang tính thổi phồng
과학
khoa học, tính khoa học
과학
thuộc về khoa học, mang tính khoa học
관념
tính lý tưởng, tính quan niệm
관념
mang tính lý tưởng, mang tính quan niệm
관능
tính khiêu gợi, tính gợi cảm
관능
mang tính khiêu gợi, mang tính gợi cảm
관료
sự quan liêu
관료
mang tính quan liêu
관망
sự quan sát
관망
mang tính bàng quan, mang tính chất quan sát
관습
tính tập quán
관습
mang tính tập quán
관용
tính quán ngữ, tính thành ngữ
관용
mang tính quán dụng, mang tính quán ngữ
관조
tính trầm ngâm, tính trầm tư, tính suy tư, tính ngẫm nghĩ
관조2
tính bàng quan
관조
mang tính trầm tư, mang tính suy tư
관조2
mang tính bàng quan
광신
tính cuồng tín, sự tin tưởng mù quáng
광신
một cách cuồng tín, mang tính tin tưởng mù quáng
tính mù quáng, tính điên rồ
mang tính mù quáng, mang tính điên rồ
교육
tính giáo dục
교육
mang tính giáo dục
교조
tính giáo điều
교조
mang tính giáo điều
구시대
tính cổ hũ, tính lạc hậu, tính lỗi thời
구시대
tính lỗi thời
구심
tính trọng tâm
구심
mang tính trọng tâm
구조
tính cấu trúc, tính cơ cấu, tính tổ chức
구조
mang tính cấu trúc, mang tính cơ cấu, mang tính tổ chức
구체
tính cụ thể
구체2
tính cụ thể
국가
tính quốc gia
국가2
tính quốc gia
국가
mang tính quốc gia
국가2
về mặt quốc gia
국내
tính quốc nội, tính nội địa, tính trong nước
국내
mang tính quốc nội, mang tính nội địa, mang tính trong nước
국민
tính toàn dân
국민
mang tính toàn dân
국부
mang tính cục bộ
국부
tính cục bộ
국제
mang tính cục bộ
국제
mang tính quốc tế
국지
tính cục bộ, tính địa phương
국지
thuộc về vùng, thuộc về địa phương
군사
tính quân sự
군사
mang tính quân sự
굴욕
sự bị sỉ nhục, sự nhục nhã
굴욕
nhục nhã, bị nhục
굴종
tính quy phục
굴종
mang tính phục tùng, mang tính quy phục
궁극
tính cùng cực
궁극
mang tính cùng cực
권위
sự quyền uy, sự thế lực, tầm ảnh hưởng
권위
hách dịch, hống hách, cửa quyền, quyết đoán
권위주의
Mang tính quyền uy chủ nghĩa
권위주의
Thuộc chủ nghĩa quyền uy
귀납
tính quy nạp
귀납
mang tính quy nạp
규범
sự quy phạm
규범
mang tính quy phạm
규칙
tính quy tắc
규칙
mang tính quy tắc
균형
tính cân bằng
균형
mang tính cân bằng
극단
tính cực đoan
극단2
sự tồi tệ nhất, sự xấu nhất
극단
mang tính cực đoan
극단2
tồi tệ nhất, xấu nhất
tính kịch tính
2
như kịch, tính kịch tính
đầy kịch tính
2
đầy kịch tính
근대
tính cận đại
근대
mang tính cận đại
근본
tính căn bản, tính cơ bản
근본
mang tính căn bản, mang tính nền móng, mang tính cơ sở
근시안
tính thiển cận
근시안
mang tính thiển cận
기록
tính kỷ lục
기록2
tính ghi chú, ghi lại
기록
mang tính kỷ lục
기록2
mang tính ghi chú, mang tính ghi lại
기본
tính căn bản, tính cơ sở
기본
mang tính căn bản, mang tính cơ sở
기술
tính kỹ thuật
기술2
tính tài nghệ, việc tính khéo léo
기술
mang tính kỹ thuật
기술2
mang tính tài nghệ, mang tính khéo léo
기습
hành động bất ngờ, sự tấn công bất ngờ
기습
mang tính hành động bất ngờ, mang tính tấn công bất ngờ
기업
tính doanh nghiệp
기업
mang tính doanh nghiệp
mang tính kỳ tích
기회주의
cơ hội chủ nghĩa
기회주의
mang tính cơ hội chủ nghĩa, mang tính cơ hội
대내외
mang tính quan hệ trong ngoài
대내외
mang tính quan hệ trong ngoài
대대
một cách to lớn, theo quy mô lớn
대대
mang tính lớn lao, có tính to lớn
대등 연결 어미
vĩ tố liên kết đẳng lập
대략
tính sơ lược
대략2
tính đại khái, tính sơ khởi
대략
mang tính sơ lược
대략2
mang tính đại thể
대립
tính đối lập
대립
mang tính đối lập, mang tính trái ngược
대외
tính đối ngoại
대외
mang tính đối ngoại
대조
tính đối ngược, tính đối lập
대조
có tính chất đối chiếu
대중
mang tính đại chúng
대중
thuộc về đại chúng
대체
đa số, hầu hết, đại thể
대체
mang tính đại thể, mang tính chung
대칭
sự đối xứng
대칭
mang tính đối xứng
대폭
tính rộng lớn
대폭
mang tính quy mô
대표
tính tiêu biểu, tính đại diện
대표
mang tính tiêu biểu, mang tính đại diện
도덕
tính đạo đức
도덕
mang tính đạo đức
도발
sự khiêu khích, sự kích động
도발2
sự khêu gợi
도발
mang tính khiêu khích, mang tính kích động
도발2
mang tính khêu gợi
도식
sơ đồ, biểu đồ
도식2
tính khuôn mẫu, tính rập khuôn
도식
có tính sơ đồ, có tính biểu đồ, có tính đồ thị
도식2
mang tính khuôn mẫu, mang tính rập khuôn
도전
sự thách thức, vẻ thách đố
도전
mang tính thách thức, mang tính thách đấu
도피
tính chất trốn chạy
도피
có tính đào thoát, có tính đào tẩu
도회
tính phồn hoa đô hội
도회
mang tính phồn hoa đô hội
독단
tính độc đoán
독단
mang tính độc đoán
독립
tính độc lập
독립
mang tính độc lập
독보
tính nổi bật, tính độc tôn
독보
mang tính nổi bật, mang tính độc tôn
독선
tính tự cho mình là đúng, tính cho là mỗi mình mình đúng, tính tự cao tự đại
독선
tính cách tự cho là mỗi mình mình đúng, dương dương tự đắc, tự cao tự đại
독자
tính độc lập
독자2
tính độc đáo
조 - 造
tháo , tạo
sự cải tạo, sự sửa chữa
되다
được cải tạo
sự kiến thiết, sự kiến tạo
되다
được kiến tạo, được kiến thiết
công trình kiến trúc
하다
kiến tạo, kiến thiết
cơ cấu, cấu tạo
2
cấu trúc, kết cấu
vật kết cấu, công trình vật kết cấu, công trình
tính cấu trúc, tính cơ cấu, tính tổ chức
mang tính cấu trúc, mang tính cơ cấu, mang tính tổ chức
주의
chủ nghĩa cấu trúc
sự cấu trúc hoá, sự cơ cấu hoá, sự tổ chức hoá
화되다
được cấu trúc hoá, được cơ cấu hoá, được tổ chức hoá
화하다
cấu trúc hoá, cơ cấu hoá, tổ chức hoá
sự ngụy tạo
되다
được giả tạo
sự bắt chước, sự giả mạo, vật giả mạo
giấy da mịn
hàng giả, hàng nhái
sự cải tạo, sự cải biến, sự sửa đổi
2
sự làm giả, sự sửa đổi
되다
được (bị) cải biến, được (bị) cải tạo, được (bị) sửa đổi
되다2
bị giả mạo, bị sửa đổi
하다
cải tạo, cải biến, sửa đổi
하다2
giả mạo, làm giả, sửa đổi (trái phép)
생산 구
cơ cấu sản xuất
đồ đá, việc chế tạo đồ đá
sự đắp tượng, sự tạo hình
việc cất, việc ủ, việc trưng cất
việc làm giả, việc ngụy tạo
되다
bị làm giả, bị làm nhái, bị làm rởm
tội làm giả, tội làm rởm, tội làm nhái
지폐
tiền giả, tiền rởm
하다
làm giả, ngụy tạo
의식 구
cấu trúc ý thức
(sự) nhân tạo
2
vải nhân tạo
vật nhân tạo
인간
rô bốt, người máy
재창
sự tái sáng tạo, sự tái tạo
재창하다
sáng tạo lại, làm lại, làm mới lại
sự chế tạo, sự sản xuất
되다
được chế tạo, được sản xuất
phương pháp sản xuất, cách chế tạo
chi phí chế tạo, chi phí sản xuất
ngành chế tạo, ngành sản xuất
업자
người chế tạo, người sản xuất
ngày sản xuất
하다
sản xuất, chế tạo
việc trồng rừng
물주
đấng Tạo hóa, Thượng đế
선소
xưởng đóng tàu
선업
ngành đóng tàu
sự tạo thành, sự tạo dựng
2
sự cấu thành, sự xây dựng
성되다
được tạo thành, được tạo dựng
성되다2
được cấu thành, được được xây dựng
성하다
tạo thành, tạo dựng
성하다2
cấu thành, xây dựng
sự tạo từ mới, từ mới phát sinh
2
tạo từ
sự có kiến thức sâu rộng, sự chuyên sâu, sự điêu luyện
sự làm dởm, việc ngụy tạo
2
sự làm giả, sự làm nhái, đồ giả, hàng giả hàng nhái
2
sự làm, sự chế tác, sự chế tạo
작극
màn kịch
작되다
bị thêu dệt, bị giả tạo, bị làm dởm, được làm giả
작되다2
bị làm dởm, được làm giả, được làm nhái
작되다2
được làm, được sáng tác
작하다
làm dởm, ngụy tạo
작하다2
làm đồ giả, nhái, làm hàng nhái
작하다2
làm, sáng tác
jocheong; mạch nha dẻo
sự đúc tiền
형물
vật điêu khắc, vật chạm trổ
형미
vẻ đẹp điêu khắc, vẻ đẹp chạm trổ
tạo hoá
2
sự phi thường
hoa giả
việc dệt vải
sự xây, sự đắp
되다
được xây, được đắp
vật được sáng tạo
(sự) làm gấp, làm vội
되다
được làm gấp rút, được làm nhanh, được làm vội vàng
하다
làm gấp rút, làm nhanh, làm vội làm vàng
소비 구
cấu trúc tiêu dùng, cơ cấu chi tiêu
하다
sản xuất, chế tạo
sự trang hoàng, sự tạo cảnh
sự sáng tạo
2
sự sáng tạo (thế giới)
되다
được sáng tạo, được làm nên
되다2
được sáng tạo
vật sáng tạo
tính sáng tạo
tác giả, người sáng tạo
tính sáng tạo
mang tính sáng tạo
Đấng sáng tạo
하다2
tạo ra, sinh ra
천지
thiên địa giao hòa, trời đất hài hòa

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 구조적 :
    1. tính cấu trúc, tính cơ cấu, tính tổ chức

Cách đọc từ vựng 구조적 : [구조적]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.