Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가학하다
가학하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : ngược đãi, hạch sách
심하고 잔인하게 괴롭히다.
Làm khổ sở một cách thậm tệ và tàn nhẫn.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가학할,가학하겠습니다,가학하지 않,가학하시겠습니다,가학해요,가학합니다,가학합니까,가학하는데,가학하는,가학한데,가학할데,가학하고,가학하면,가학하며,가학해도,가학한다,가학하다,가학하게,가학해서,가학해야 한다,가학해야 합니다,가학해야 했습니다,가학했다,가학했습니다,가학합니다,가학했고,가학하,가학했,가학해,가학한,가학해라고 하셨다,가학해졌다,가학해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 苛
ha , hà , kha
열차다
tràn đầy nhiệt huyết, đầy nhiệt tình, đầy hăng hái
학 - 虐
ngược
sự ngược đãi, sự hạch sách

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가학하다 :
    1. ngược đãi, hạch sách

Cách đọc từ vựng 가학하다 : [가하카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.