Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 깔아뭉개다
깔아뭉개다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : ấn
무엇을 밑에 두고 세게 누르다.
Đặt cái gì đó xuống dưới rồi ấn mạnh.
2 : che đậy, lấp liếm
어떤 일이나 사실을 숨겨 두고 알리지 않거나 처리하지 않고 질질 끌다.
Giấu giếm sự thật hay sự việc nào đó, không cho người khác biết hoặc không xử lí mà để kéo dài dai dẳng.
3 : bác bỏ, xem thường
억눌러 버리거나 무시하다.
Kìm nén và từ bỏ hoặc bỏ qua.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
사정없이 깔아뭉개다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
콧대를 깔아뭉개다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자존심을 깔아뭉개다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
의견을 깔아뭉개다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
바퀴가 깔아뭉개다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
바위가 깔아뭉개다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사실을 깔아뭉개다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
비밀을 깔아뭉개다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 깔아뭉개다 :
    1. ấn
    2. che đậy, lấp liếm
    3. bác bỏ, xem thường

Cách đọc từ vựng 깔아뭉개다 : [까라뭉개다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.