TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 5 kết quả cho từ : 띄우다
띄우다1
Động từ - 동사
/띠우다/

Nghĩa

1 : cách ra, bỏ cách quãng
공간적인 거리를 멀어지게 하다.
Làm cho khoảng cách không gian rời xa.
2 : cách quãng, ngắt quãng
시간 간격을 벌어지게 하다.
Làm cho khoảng cách về thời gian cách ra.

Ví dụ

강물에 띄우다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강물에 띄우다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거룻배를 띄우다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.