Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 깽깽거리다
깽깽거리다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : a á, oai oái, ối ối
몹시 아프거나 힘들어 조금 괴롭게 자꾸 소리를 내다.
Rất đau hoặc khó nhọc, liên tiếp phát ra tiếng một cách hơi phiền não.
2 : ăng ẳng, ẳng ẳng
강아지 등이 놀라거나 아파서 자꾸 짖다.
Chó con... liên tục sủa vì giật mình hoặc đau đớn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
수술 후 마취에서 깬 남자고통스러워 깽깽거렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강아지가 깽깽거리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
깽깽거리며 짖다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
깽깽거리며 앓다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
깽깽거리며 쓰러지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
깽깽거리며 도망가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어젯밤에 강아지가 깽깽거려 아픈 데가 있는지 확인하려고 동물 병원 데리고 갔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개가 한밤중무엇을 보았는지 겁에 질려 깽깽거렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아파서 깽깽거리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 깽깽거리다 :
    1. a á, oai oái, ối ối
    2. ăng ẳng, ẳng ẳng

Cách đọc từ vựng 깽깽거리다 : [깽깽거리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.