Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 격조하다
격조하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : xa cách
멀리 떨어져 있어서 서로 소식 없이 지내다.
Sống cách xa nhau và không có tin tức của nhau.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 격조할,격조하겠습니다,격조하지 않,격조하시겠습니다,격조해요,격조합니다,격조합니까,격조하는데,격조하는,격조한데,격조할데,격조하고,격조하면,격조하며,격조해도,격조한다,격조하다,격조하게,격조해서,격조해야 한다,격조해야 합니다,격조해야 했습니다,격조했다,격조했습니다,격조합니다,격조했고,격조하,격조했,격조해,격조한,격조해라고 하셨다,격조해졌다,격조해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
격 - 隔
cách
giãn cách
2
khoảng cách
hai năm một lần, cách một năm
년제
phương thức hai năm một lần, phương thức cách một năm
sự cách ly, sự cô lập
2
sự cách li
리되다
bị cách ly, bị cô lập
리하다
cách ly, cô lập, tách biệt
세지감
sự choáng ngợp
sự cách một tháng
sự e ngại, sự dè dặt
sự cách ngày
일제
chế độ cách nhật
sự cách tuần
sự khác biệt, sự chênh lệch
sự từ xa, xa, khoảng cách xa
một cách rõ rệt

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 격조하다 :
    1. xa cách

Cách đọc từ vựng 격조하다 : [격쪼하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"