Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 거드럭거드럭하다
거드럭거드럭하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nghênh nghênh ngang ngang, kênh kênh kiệu kiệu
잘난 체하며 자꾸 버릇없이 굴다.
Hành động vô phép ra vẻ ta đây.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
그는 자신권력만 믿고 거드럭거드럭하며 사람들에게 무례하게 굴었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 성적이 올랐다고 얼마나 거드럭거드럭하고 다니는지 모른다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 자기 아빠교수라고 친구들 앞에서 거드럭거드럭했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 거드럭거드럭하다 :
    1. nghênh nghênh ngang ngang, kênh kênh kiệu kiệu

Cách đọc từ vựng 거드럭거드럭하다 : [거드럭꺼드러카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.