Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 강철봉
강철봉
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : ống thép
단단한 쇠로 만든 막대기.
Thanh được làm bằng sắt cứng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
강철봉 이용하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강철봉 설치하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강철봉 수입하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강철봉 생산하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
최근 건설 시장이 침체되자 건물을 짓는 데 필요한 강철봉수요도 크게 줄었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
깡패들은 강철봉 휘두르며 가게물건 닥치는 대로 부쉈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
트라이앵글은 강철봉세모 모양으로 구부려서 만든다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
최근 건설 시장침체되자 건물을 짓는 데 필요한 강철봉수요도 크게 줄었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
강 - 鋼
cương
2
sự đanh thép
철봉
ống thép
철판
tấm thép
tấm thép, lá thép
sự luyện thép, gang thép

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 강철봉 :
    1. ống thép

Cách đọc từ vựng 강철봉 : [강철봉]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.