Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 거들먹대다
거들먹대다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn
잘난 체하며 건방지게 행동하다.
Hành động kiêu căng và ra vẻ ta đây.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
으스대고 거들먹대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우쭐해서 거들먹대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거들먹대며 다니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
외제 차를 몰고 나타난 민준이는 여자들 앞에서 거들먹대며 허풍을 떨었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
얼마간의 땅덩이를 가지고 거들먹대는 아저씨모양이 우습다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 거들먹대다 :
    1. kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn

Cách đọc từ vựng 거들먹대다 : [거들먹때다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.