Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 대여점
대여점
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : cửa hàng cho thuê
돈을 받고 물건을 빌려주는 가게.
Cửa hàng nhận tiền rồi cho mượn đồ vật.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
대여점에서 빌린 비디오를 늦게 돌려줘서 연체료많이 나왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대여점에서 빌리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대여점가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대여점 이용하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대여점 운영하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
내가 어렸을 때 아버지비디오 대여점을 운영하셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 오전에 책 대여점에 가서 책 한 권을 빌려 왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공원 안에는 자전거 대여점많이 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
대 - 貸
thải , thắc
고리금업
nghề cho vay nặng lãi
고리금업자
người cho vay nặng lãi
việc thuê chỗ, việc cho thuê chỗ
관료
chi phí thuê chỗ
sự cho vay
부금
khoản vay, khoản nợ
việc cho mượn, việc cho mướn, việc cho thuê, việc cho vay
여료
tiền thuê, phí thuê
여점
cửa hàng cho thuê
여하다
cho mượn, cho vay
việc thuê xe
vay, mượn , cho vay, cho mượn
출증
thẻ thư viện, thẻ mượn sách
sự cho thuê
되다
được cho thuê
phí cho thuê, phí cho mướn
점 - 店
điếm
가구
tiệm bán đồ nội thất, cửa hàng nội thất
가맹
cửa hàng thành viên
sự khai trương
2
sự mở cửa
고서
tiệm sách cũ, hiệu sách cũ
대여
cửa hàng cho thuê
cửa hàng, quầy hàng
면세
cửa hàng miễn thuế
무인
cửa hàng không người bán
문구
cửa hàng văn phòng phẩm
nhà sách, cửa hàng sách
식품
cửa hàng thực phẩm
악기
cửa hàng nhạc cụ
안경
cửa hàng kính mắt
완구
cửa hàng đồ chơi, tiệm đồ chơi
음식
quán ăn, tiệm ăn
잡화
tiệm tạp hóa
chủ quán, chủ tiệm, chủ cửa hàng
cửa hàng, cửa hiệu, quán hàng
quán rượu
chi nhánh
mạng lưới chi nhánh
chức trưởng chi nhánh, chức giám đốc chi nhánh, trưởng chi nhánh, giám đốc chi nhánh
체인
chuỗi cửa hàng
판매
cửa hàng, căn tin
편의
cửa hàng tiện lợi
sự đóng cửa tiệm, sự dẹp tiệm
2
sự đóng cửa tiệm
되다
bị đóng cửa tiệm, bị dẹp tiệm
되다2
bị đóng cửa tiệm
하다
đóng cửa tiệm, dẹp tiệm
하다2
đóng cửa tiệm
sạp bán lề đường, quán ven đường
việc bán hàng rong, việc bán hàng dạo, việc bán hàng ven đường, người bán hàng rong, người bán dạo, người bán hàng ven đường
단란주
quán bar karaoke
문구
cửa hàng văn phòng phẩm
백화
cửa hàng bách hóa tổng hợp
cửa hàng chính, trụ sở chính
2
cửa hàng chúng tôi
chi nhánh
tiệm bán hàng, cửa hàng
phố buôn bán
소매
cửa hiệu bán lẻ, tiệm bán lẻ
소매
cửa hiệu bán lẻ, tiệm bán lẻ
식품
cửa hàng thực phẩm
잡화
tiệm tạp hóa
전문
cửa hàng chuyên dụng
-
tiệm, cửa hàng
nhân viên cửa hàng, nhân viên bán hàng
정육
tiệm thịt, hàng thịt
제과
cửa hàng bánh kẹo, tiệm bánh
철물
tiệm đồ sắt
할인
điểm bán giám giá, cửa hàng bán giảm giá

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 대여점 :
    1. cửa hàng cho thuê

Cách đọc từ vựng 대여점 : [대ː여점]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.