Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가지치기하다
가지치기하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : tỉa cành
식물이 잘 자라게 하고 열매가 많이 나게 하거나 모양을 좋게 하기 위하여 가지를 자르고 다듬다.
Cắt và xén bớt nhánh để làm cho thực vật mau lớn và cho nhiều quả hoặc để tạo dáng cho đẹp.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가지치기할,가지치기하겠습니다,가지치기하지 않,가지치기하시겠습니다,가지치기해요,가지치기합니다,가지치기합니까,가지치기하는데,가지치기하는,가지치기한데,가지치기할데,가지치기하고,가지치기하면,가지치기하며,가지치기해도,가지치기한다,가지치기하다,가지치기하게,가지치기해서,가지치기해야 한다,가지치기해야 합니다,가지치기해야 했습니다,가지치기했다,가지치기했습니다,가지치기합니다,가지치기했고,가지치기하,가지치기했,가지치기해,가지치기한,가지치기해라고 하셨다,가지치기해졌다,가지치기해지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가지치기하다 :
    1. tỉa cành

Cách đọc từ vựng 가지치기하다 : [가지치기하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.