Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 106 kết quả cho từ :
2
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : Gok; sự khóc hờ, sự hờ khóc, sự khóc than
제사나 장례 때 일정한 소리를 내며 욺. 또는 그런 울음.
Việc khóc thành những tiếng than trong tang lễ hoặc lễ cúng tế, giỗ. Hoặc tiếng khóc than.
2 : Gok; sự than khóc, sự khóc than, sự khóc lóc
크게 소리를 내며 욺. 또는 그런 울음.
Việc khóc to thành tiếng. Hoặc tiếng khóc to.

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
곡 - 哭
khốc
Gok; sự khóc hờ, sự hờ khóc, sự khóc than
2
Gok; sự than khóc, sự khóc than, sự khóc lóc
Gokseong; tiếng khóc than, tiếng kêu gào
소리
Goksori; tiếng khóc than, tiếng khóc trong đám tang
하다
khóc than, khóc lóc, khóc thành tiếng
하다2
khóc la, kêu khóc
tiếng quỷ khóc
대성통
việc gào khóc
sự khóc lóc thảm thiết, sự gào khóc

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 곡 :
    1. Gok; sự khóc hờ, sự hờ khóc, sự khóc than
    2. Gok; sự than khóc, sự khóc than, sự khóc lóc

Cách đọc từ vựng 곡 : [곡]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.