Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 긁어내리다
긁어내리다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : lôi xuống, cào xuống
위쪽에서 아래쪽으로 긁다.
Kéo từ trên xuống.
2 : hạ thấp, nói xấu
어떤 사람의 인격을 떨어뜨리려고 실제 이상으로 나쁜 이야기를 하다.
Nói xấu hơn thực tế để hạ thấp nhân cách của người nào đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
다들 왜 이렇게 너를 긁어내리지 못해 안달인지 모르겠어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
부장자기보다 능력이 뛰어난 사람을 보면 긁어내리고 싶어 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
후보자들은 온갖 말로 다른 후보를 긁어내리기 바빴다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 긁어내리다 :
    1. lôi xuống, cào xuống
    2. hạ thấp, nói xấu

Cách đọc từ vựng 긁어내리다 : [글거내리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.