Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 걱정하다
걱정하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : lo lắng, lo ngại, lo sợ, lo
좋지 않은 일이 있을까 봐 두려워하고 불안해하다.
Lo sợ và bất an sợ có việc gì không tốt.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
농민들은 겨울 가뭄 때문에 내년 농사 망치게 될까 걱정하고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
국민 연금에 가입되어 있는 부모님노후 대해 크게 걱정하지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
걱정해 주셔서 감사하지만 마음감사히 받겠습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
입사 후부터 지금까지 쭉 개근었던대리오늘 회사에 나오지 않아서 모두 걱정했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
흉악한 범죄연일 계속되자 사람들은 개벽이 일어났다며 걱정하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 일이 서툴러서 함께 일하는 직원들에게 거치적거리지 않을까 걱정했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 걱정하다 :
    1. lo lắng, lo ngại, lo sợ, lo

Cách đọc từ vựng 걱정하다 : [걱쩡하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.