Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 가지다
가지다1
Động từ - 동사
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가질,가지겠습니다,가지지 않,가지시겠습니다,가져요,가집니다,가집니까,가지는데,가지는,가진데,가질데,가지고,가지면,가지며,가져도,가진다,가지다,가지게,가져서,가져야 한다,가져야 합니다,가져야 했습니다,가졌다,가졌습니다,가집니다,가졌고,가지,가졌,가져,가진,가져라고 하셨다,가져졌다,가져지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가지다 :

    Cách đọc từ vựng 가지다 : [가지다]

    Đánh giá phần từ vựng

    Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
    .
    Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
    .