Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 근거하다
근거하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : trên cơ sở, căn cứ vào
어떤 곳을 생활이나 활동 등의 근본이 되는 곳으로 삼다.
Lấy nơi nào đó làm nơi trở thành nền tảng của sinh hoạt hay hoạt động.
2 : căn cứ trên, dựa vào
어떤 일이나 의견 등에 그 근본이 되다.
Trở thành cơ sở của ý kiến hay công việc nào đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가정에 근거하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이론에 근거하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
서류에 근거하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사실에 근거하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
감정에 근거하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 회사면접 결과에 근거하여 신입 사원 선발하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 죄를 지었으니 법에 근거해 마땅한 벌을 받을 것이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
박사실험 결과에 근거해 논문결론다시 썼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
주변에 근거하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
근 - 根
căn
gốc rễ
2
gốc gác, căn nguyên
2
gốc tích
cơ sở, căn cứ
2
sự căn cứ
거지
căn cứ địa
거하다
trên cơ sở, căn cứ vào
거하다2
căn cứ trên, dựa vào
sự căn bản, nền móng, cơ sở
2
nguồn gốc, cội nguồn
본적
tính căn bản, tính cơ bản
본적
mang tính căn bản, mang tính nền móng, mang tính cơ sở
ý chí, sự quyết chí
2
bản tính
khởi nguồn, đầu nguồn
2
căn nguyên, khởi nguồn
원지
nơi khởi nguồn, nơi khởi xướng
căn cơ, nền móng
sự trừ tiệt, sự tiêu trừ tận gốc
절되다
bị trừ tiệt, bị tiêu trừ tận gốc
절하다
trừ tiệt, tiêu trừ tận gốc
dương vật
사실무
sự vô căn cứ, sự không có chứng cớ
củ sen
thân củ, thân rễ
căn tố, gốc từ
제곱
căn bậc hai
sự đào củ
2
sự đào bới, sự truy tìm
3
sự thúc giục, sự giục giã
4
sự hối thúc, sự thúc giục
họa căn, căn nguyên của tai họa

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 근거하다 :
    1. trên cơ sở, căn cứ vào
    2. căn cứ trên, dựa vào

Cách đọc từ vựng 근거하다 : [근거하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.