Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 관악기
관악기
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : nhạc cụ ống (như kèn, sáo)
입으로 불어서 악기 안의 공기를 진동시켜 소리를 내는 악기.
Nhạc cụ thổi bằng miệng, làm rung không khí bên trong và phát ra âm thanh

Ví dụ

[Được tìm tự động]
여기는 관악기 전문점이라 피아노 같은 악기는 없습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관악기 연주하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관악기불다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관악기 배우다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관악기를 연주할 때는 입김세기소리세기 조절한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 오케스트라에서 관악기주로 맡아 왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대는 관악기를 만드는 데 쓰인다며?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
매미는 배에 관악기 구조와 비슷한 발성 기관이 있는 수컷만 운다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
명의 연주자타악기, 현악기, 관악기동시에 연주하는 삼중주매우 감동적이었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
한국의 전통 관악기에는 대표적으로 대금퉁소단소 등이 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
관 - 管
quản
가스
đưống dẫn ga, ống ga
건강
sự quản lý sức khoẻ
고무
ống cao su, tuýp nhựa
ống
trong khu vực cơ quan
sự quản lý
2
việc quản lý
2
sự quản lý
2
sự quản lý (sức khỏe)
리국
cục quản lí
리되다
được quản lý
리되다2
được bảo dưỡng, được tu tạo, được gìn giữ
리되다2
bị quản lý, bị quản thúc, bị quản chế
리되다2
được giữ gìn, được chăm sóc
리비
phí quản lý
리소
cơ quan quản lí, phòng quản lí, ban quản lí
리실
phòng quản lí
리인
người quản lý
리직
chức quản lý
리하다2
quản lý (nhân viên, khách hàng)
리하다2
chăm sóc (sức khỏe)
nhạc khí hơi, nhạc cụ hơi
악기
nhạc cụ ống (như kèn, sáo)
ngoài cơ quan
sự quản lí, sự phụ trách
장하다
quản lý, phụ trách
sự quản chế, sự kiểm soát, sự điều hành
제탑
tháp kiểm soát không lưu
포지교
keo sơn gắn bó
dưới sự quản lí, dưới thẩm quyền
thẩm quyền, phạm vi quyền hạn
현악
nhạc giao hưởng, nhạc thính phòng
현악단
ban nhạc, dàn nhạc
악기
nhạc cụ thuộc bộ hơi
sự bảo quản
되다
được bảo quản, được lưu giữ
phí bảo quản, phí lưu giữ
nơi bảo quản, nơi lưu giữ
thùng bảo quản, thùng lưu giữ, ngăn bảo quản, ngăn lưu giữ
수송
ống dẫn
sự chủ quản
되다
được chủ quản, được quản lí, được tổ chức
người chủ quản, người quản lí, đơn vị chủ quản
dưới sự quản lí, dưới thẩm quyền
khí quản
cuống phổi
지염
viêm cuống phổi
kíp nổ
sự lắp ống dẫn, ống dẫn
세반고리
ba ống bán nguyệt trong tai
sự chịu trách nhiệm, sự lãnh trách nhiệm
송수
ống dẫn nước, ống nước
송유
ống dẫn dầu, đường ống vận chuyển dầu
시험
ống nghiệm
위기
sự quản lý nguy cơ, sự tầm soát nguy cơ
việc chuyển địa bàn công tác, sự chuyển vị trí công tác
되다
được chuyển địa bàn công tác, được chuyển vị trí công việc
하다
chuyển địa bàn công tác, chuyển vị trí làm việc
하수
đường ống nước thải
huyết quản
기 - 器
khí
가습
máy tạo hơi ẩm
각도
đồ đo góc, thiết bị đo góc
감각
cơ quan cảm giác
감지
bộ cảm biến, sensor
거품
máy đánh bọt
경보
máy báo động
máy đo
bảng đồng hồ, đồng hồ, dụng cụ đo đạc
계량
đồng hồ đo, dụng cụ đo
계수
máy đếm
고려자
Goryeojagi; sứ Goryeo, sứ Cao Ly
chén (bát) ăn cơm
2
chén, bát
정화
máy lọc không khí
청정
máy lọc không khí
관악
nhạc cụ ống (như kèn, sáo)
관측
máy quan trắc
구석
đồ đá cũ
구석 시대
thời kì đồ đá cũ
국악
gukakgi; nhạc cụ quốc nhạc
đồ dùng vật dụng sinh hoạt, đồ gia dụng
nhạc khí
악곡
bài nhạc khí
자재
vật tư máy móc, vật tư thiết bị
만성
đại khí vãn thành
도자
đồ gốm sứ
도자 공예
công nghệ gốm sứ, đồ công nghệ gốm sứ
리듬 악
nhạc cụ nhịp điệu
면도
máy cạo râu
목관 악
nhạc cụ thuộc bộ hơi
bát gỗ, chén gỗ
vũ khí
2
vũ khí
kho vũ khí
미터
đồng hồ đo điện (ga, nước)
미터2
đồng hồ đo điện (ga, nước)
chén cơm, bát cơm
반상
bansanggi; bộ bát đĩa
발성
cơ quan phát âm
발음
cơ quan phát âm
배설
cơ quan bài tiết
binh khí
chén sứ, bát sứ, đồ sứ
사무
máy móc văn phòng, thiết bị văn phòng
đồ đá
시대
thời kỳ đồ đá
cơ quan sinh dục, bộ phận sinh dục
nhạc cụ
cửa hàng nhạc cụ
안마
máy mát-xa, dụng cụ mát-xa
양변
bồn cầu
온풍
quạt sưởi ấm
đồ đất nung
đồ chứa, đồ đựng
운동
dụng cụ thể thao
음주 측정
máy đo nồng độ cồn
nội tạng, tạng khí
면도
máy cạo râu điện
đồ dùng, khí cụ
청동
đồ đồng
청동 시대
thời đại đồ đồng
청진
ống nghe bác sĩ
체온
dụng cụ đo thân nhiệt
충전
máy sạc pin
đồ sơn mài
타악
nhạc cụ gõ
투사
máy chiếu, máy soi
화재경보
còi báo hoả hoạn
확성
cái loa, loa phóng thanh
거중
máy nâng ròng rọc
-
thiết bị, đồ
-2
cơ quan
cơ quan
dụng cụ, đồ dùng
máy móc thiết bị
나전 칠
Najeonchilgi; đồ cẩn xà cừ
냉각
máy đông lạnh, máy làm lạnh
냉온풍
quạt máy nóng lạnh
냉온풍2
quạt máy nóng lạnh
녹음
máy ghi âm
công cụ nông nghiệp
bộ trà đạo, dụng cụ trà đạo
방열
máy tạo nhiệt, thiết bị gia nhiệt
방열2
bộ phận tản nhiệt
bồn cầu, bệt toa lét
보청
máy trợ thính
보행
xe tập đi
분무
bình phun, bình xịt
생식
cơ quan sinh sản
생식
cơ quan sinh sản, sinh thực khí
샤워
vòi hoa sen
세면
chậu rửa mặt, bồn rửa mặt
소화
cơ quan tiêu hóa
소화
bình chữa lửa, bình chữa cháy
소화
cơ quan tiêu hóa
송화
ống nghe (của điện thoại)
승압
máy biến áp tăng áp
chén bát
신석 시대
thời kì đồ đá mới, thời đại đồ đá mới
여과
máy lọc, bộ lọc
의료
dụng cụ y tế
thứ tiện nghi, đồ tiện nghi
인공 장
máy chạy nhân tạo
đồ sứ, đồ gốm
전열
thiết bị điện, dụng cụ nung bằng điện
정수
bình lọc nước
주방
dụng cụ nhà bếp
주사
ống tiêm, bơm kim tiêm, ống xi lanh tiêm
đồ đựng bằng tre
changi; đồ đựng thức ăn
đồ sắt
측우
cheukugi; dụng cụ đo lượng mưa
측정
dụng cụ đo lường
đồ đất
2
togi; đồ đất nung
핵무
vũ khí hạt nhân
현악
nhạc cụ dây
호흡
cơ quan hô hấp
호흡
cơ quan hô hấp
악 - 樂
lạc , nhạc , nhạo
경음
nhạc nhẹ
고락
sự sướng khổ, nỗi vui buồn
고전 음
nhạc cổ điển
nhạc khí hơi, nhạc cụ hơi
nhạc cụ ống (như kèn, sáo)
관현
nhạc giao hưởng, nhạc thính phòng
관현
ban nhạc, dàn nhạc
gukak; quốc nhạc của Hàn Quốc
gukakgi; nhạc cụ quốc nhạc
quân nhạc
đội quân nhạc, đơn vị quân nhạc
극락
chốn cực lạc
극락2
cực lạc
극락세계
thế giới cực lạc
nhạc khí
bài nhạc khí
대중오락
loại hình giải trí đại chúng
대중음
âm nhạc đại chúng
동고동락
sự đồng cam cộng khổ
동고동락하다
đồng cam cộng khổ
리듬
nhạc cụ nhịp điệu
목관
nhạc cụ thuộc bộ hơi
민속 음
âm nhạc dân gian
식도락
sự phàm ăn
식도락가
người phàm ăn
bản nhạc
2
nốt nhạc
nhạc cụ
기점
cửa hàng nhạc cụ
ban nhạc, dàn nhạc
2
đoàn nhạc kịch
bản nhạc
nhạc sĩ
ý tưởng âm nhạc, ý tưởng sáng tác
안락
(sự) an lạc, an vui
안락사
cái chết nhân đạo
안락의자
ghế ngồi thư giãn
안락하다
an lạc, yên vui
오락
môn giải trí
오락물
đồ chơi
오락물2
chương trình trò chơi giải trí
오락성
tính giải trí
오락실
phòng chơi game, phòng giải trí
âm nhạc
nhạc sĩ, nhà hoạt động âm nhạc
tính chất âm nhạc, tính nhạc điệu
2
tính nhạc, năng khiếu âm nhạc
tính âm nhạc
mang tính âm nhạc
lễ hội âm nhạc
nhạc hội, chương trình âm nhạc
전자오락
giải trí điện tử
전자오락실
phòng giải trí điện tử
쾌락
sự khoái lạc, niềm vui sướng
nhạc cụ gõ
행락
sự vui chơi
행락객
khách tham quan
환락
sự hoan lạc, sự vui thú, sự khoái lạc
환락가
phố ăn chơi
환락하다
hoan lạc, vui thú, khoái lạc
희희낙락
sự vui tươi, sự vui thích
희희낙락거리다
vui sướng, sung sướng
희희낙락대다
vui sướng, vui thích
희희낙락하다
vui thích, vui sướng
교향
nhạc giao hưởng
교향
dàn nhạc giao hưởng
교회 음
nhạc nhà thờ
sự vui thú, niềm vui
낙관
sự lạc quan
낙관2
sự lạc quan
낙관론
luận điểm lạc quan, quan điểm lạc quan
낙관론자
người lạc quan
낙관적
niềm lạc quan
낙관적2
sự lạc quan
낙관적
mang tính lạc quan
낙관적2
có tính lạc quan
낙관주의
chủ nghĩa lạc quan
낙관하다
lạc quan, yêu đời
낙승
sự chiến thắng dễ dàng
낙승하다
thắng áp đảo
낙원
thiên đường, cõi cực lạc
낙천적
sự lạc quan
낙천적
có tính lạc quan
낙천주의
chủ nghĩa lạc quan
Nongak; nông nhạc
Nongakdae; đoàn hát nông nhạc
복락
sự yên vui
thanh nhạc
실내
dàn nhạc thính phòng
위락
vui chơi giải trí
종묘
Jongmyoak; nhạc tế Tông Miếu
종묘 제례
Jongmyo jeryeak; nhạc tế Chong-myo
Phungak; phong nhạc
향락
sự hưởng lạc.
향락
sự hưởng lạc.
향락적
tính hưởng thụ
향락적
mang tính hưởng thụ
현대 음
âm nhạc hiện đại
nhạc dây
nhạc cụ dây
희로애락
hỉ nộ ai lạc

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 관악기 :
    1. nhạc cụ ống như kèn, sáo

Cách đọc từ vựng 관악기 : [과낙끼]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.