Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 당황스럽다
당황스럽다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : bối rối, hoang mang
놀라거나 매우 급하여 어떻게 해야 할지를 모르는 데가 있다.
Ngạc nhiên hay quá gấp gáp mà không biết phải làm sao.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이곳의 시민들은 이 돌연사태대해 두렵고 당황스럽다반응보이고 있습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
모범생이던 네가 새삼스레 학교그만다고 하니 당황스럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 자신초등학교 학령기 자녀를 두고 있는 사람으로 가슴 아프게 생각한다며 모든 사람충격적이고 당황스럽다반응을 보였다고 전했습니다.
Internet
SBS 취재진이 바로 노동부 관계자에게 물었는데, 다들 어떤 영문인가 하고 있다, 우리도 당황스럽다는 반응을 내놨습니다.
Internet
금메달과 함께 신작 최고연주상과 청중상까지 받았지만, 정작 자신은 예상치 못한 큰 상을 받아 당황스럽다며 더 고민하고 정진하겠다고 말했습니다.
Internet
상금 10만 달러와 3년간 연주 기회를 제공받는 금메달 외에 신작 최고연주상과 투표로 뽑는 청중상까지 받았지만, 정작 자신은 예상치 못한 큰 상을 받아 당황스럽다며 더 고민하고 정진하겠다고 말했습니다.
Internet
백 장관은 기자들의 질문에 원전에 대한 것은 처음부터 불만도 없었고 오늘 칼둔 청장도 왜 한국에서 그런 문제들이 제기되는지 본인도 굉장히 참 당황스럽다고 이야기했다고 말했습니다.
Internet
백 장관은 기자들의 질문에 원전에 대한 것은 처음부터 불만도 없었고 오늘 칼둔 청장도 왜 그런 문제들이 제기되는지 본인도 굉장히 참 당황스럽다고 이야기했다고 말했습니다.
Internet
조선업계 관계자는 그동안 배를 지을 곳이 부족해 육지에 도크를 만드는 공법까지 도입하는 등 생산이 수요를 못 따라갔던 때가 어제 같은데 이제는 도크가 남아서 걱정이라니 당황스럽다고 말했습니다.
Internet
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
당 - 唐
đường
돌하다
gan dạ, táo bạo, cả gan
돌히
một cách đường đường chính chính
돌히2
một cách vô lễ
sự ngỡ ngàng, sự bối rối
황스럽다
bối rối, hoang mang
황하다
bối rối, hốt hoảng
무계하다
vớ vẩn, lố bịch, ngớ ngẩn
하다
vớ vẩn, lố bịch, tầm phào, lố lăng
một cách vớ vẩn, một cách lố bịch, một cách tầm phào, một cách lố lăng
củ cải vỏ đỏ
3
mặt đỏ như gấc
황 - 慌
hoang , hoảng
sự hoảng loạn
2
sự khủng hoảng
sự ngỡ ngàng, sự bối rối
스럽다
bối rối, hoang mang
하다
bối rối, hốt hoảng
대공
cuộc khủng hoảng lớn, đại khủng hoảng
sự hoang mang
망히
một cách hoang mang
sự sững sờ, sự ngất ngây, sự ngây ngất
2
sự mê ly, sự sung sướng vô ngần
홀하다
mê ly, ngây ngất
홀하다2
mê ly, sung sướng vô ngần
홀히
một cách sững sờ, một cách ngất ngây, một cách ngây ngất
홀히2
một cách mê ly, một cách sung sướng vô ngần

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 당황스럽다 :
    1. bối rối, hoang mang

Cách đọc từ vựng 당황스럽다 : [당황스럽따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"