Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 날카롭다
날카롭다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : sắc, bén, nhọn
끝이 가늘어져 뾰족하거나 날이 서 있다.
Phần cuối nhọn và sắc.
2 : nhạy bén, sắc sảo
감각이나 판단 등이 빠르고 정확하다.
Cảm giác hay phán đoán nhanh chóng và chính xác.
3 : hung tợn, dữ dằn
모양이나 기세가 매섭다.
Bộ dạng hay khí thế hung dữ.
4 : (tiếng) thất thanh, (mùi) gắt
언짢은 느낌을 줄 정도로 매우 강하다.
Rất mạnh, gây cảm giác khó chịu.
5 : nhạy cảm, nhạy bén
반응이 아주 민감하다.
Phản ứng rất nhạy cảm.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가위가 날카롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
검이 날카롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
끝이 날카롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날이 날카롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지적이 날카롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날이 날카롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
목소리가 날카롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
눈이 날카롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
코가 날카롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
신경이 날카롭다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 날카롭다 :
    1. sắc, bén, nhọn
    2. nhạy bén, sắc sảo
    3. hung tợn, dữ dằn
    4. tiếng thất thanh, mùi gắt
    5. nhạy cảm, nhạy bén

Cách đọc từ vựng 날카롭다 : [날카롭따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.