Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가져오다
가져오다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : mang đến, đem đến
어떤 물건을 한 곳에서 다른 곳으로 옮겨 오다.
Chuyển vật nào đó từ một nơi đến nơi khác.
2 : mang theo, đem theo
어떤 물건을 챙겨 오다.
Lấy vật nào đó đến.
3 : đem lại, mang lại
어떤 상태나 결과가 생기게 하다.
Làm cho trạng thái hay kết quả nào đó nảy sinh.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가져올,가져오겠습니다,가져오지 않,가져오시겠습니다,가져와요,가져옵니다,가져옵니까,가져오는데,가져오는,가져온데,가져올데,가져오고,가져오면,가져오며,가져와도,가져온다,가져오다,가져오게,가져와서,가져와야 한다,가져와야 합니다,가져와야 했습니다,가져왔다,가져왔습니다,가져옵니다,가져왔고,가져오,가져왔,가져와,가져온,가져와라고 하셨다,가져와졌다,가져와지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가져오다 :
    1. mang đến, đem đến
    2. mang theo, đem theo
    3. đem lại, mang lại

Cách đọc từ vựng 가져오다 : [가저오다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.