Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 기획
기획
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : kế hoạch, dự án, đề án
행사나 일 등의 절차와 내용을 미리 자세하게 계획함.
Việc suy nghĩ trước một cách chi tiết về nội dung hay trình tự của công việc hoặc sự kiện.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
이번에 새로 연극 기획신다면서요?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사원이 기획과 과장에게 업무 계획을 보고하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관광 단지를 기획하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대통령은 작은 정부의 구현을 위해 부서 통합하고 개편하는 방안 기획였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기획을 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기획 참신하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기획이 되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
전시회 기획미리덕분 분주하지 않게 일이 진행되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 이번 공연기획제작모두 맡아서 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
행사가 기획되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
기 - 企
doanh nghiệp nhà nước
업체
doanh nghiệp nhà nước
doanh nghiệp
업가
nhà doanh nghiệp
업인
doanh nhân
업자
nhà doanh nghiệp, nhà kinh doanh
업적
tính doanh nghiệp
업적
mang tính doanh nghiệp
업주
chủ doanh nghiệp
업화
việc doanh nghiệp hóa, việc chuyển hóa theo hình thức doanh nghiệp
업화되다
được doanh nghiệp hóa
업화하다
doanh nghiệp hóa, lập thành doanh nghiệp
kế hoạch, dự án, đề án
획되다
được hoạch định, được quy hoạch, được lập kế hoạch, được lên kế hoạch
획하다
hoạch định, lên kế hoạch, lập kế hoạch
công ty lớn, doanh nghiệp lớn
công ty mẹ
벤처
nhà đầu tư mạo hiểm, công ty đầu tư mạo hiểm
doanh nghiệp tư nhân
sự mong đợi
대되다
được kỳ vọng, được mong chờ
sự thử, sự cố gắng
다국적
doanh nghiệp đa quốc gia
doanh nghiệp nhỏ
중소
doanh nghiệp vừa và nhỏ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 기획 :
    1. kế hoạch, dự án, đề án

Cách đọc từ vựng 기획 : [기획]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.