Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 도자기
도자기
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : đồ gốm sứ
흙에 물을 부어서 반죽하여 모양을 만들고 말린 후 높은 열에 구워서 만든 그릇.
Đồ đựng được làm bằng cách trộn đất với nước, nhào nặn làm thành các hình dạng rồi đem phơi khô, sau đó nung ở nhiệt độ cao.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
나는 도자기에 유약을 바른도자기가마에 넣어 구웠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가마에 도자기굽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지는 도자기를 굽기 위해 가마에 불을 땠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지는 할아버지 물려주신 도자기각별히 아끼셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
도자기가 갈라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지는 할아버지 물려주신 도자기각별히 아끼셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
도자기가 갈라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
도자기 감정하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
기 - 器
khí
가습
máy tạo hơi ẩm
각도
đồ đo góc, thiết bị đo góc
감각
cơ quan cảm giác
감지
bộ cảm biến, sensor
거품
máy đánh bọt
경보
máy báo động
máy đo
bảng đồng hồ, đồng hồ, dụng cụ đo đạc
계량
đồng hồ đo, dụng cụ đo
계수
máy đếm
고려자
Goryeojagi; sứ Goryeo, sứ Cao Ly
chén (bát) ăn cơm
2
chén, bát
정화
máy lọc không khí
청정
máy lọc không khí
관악
nhạc cụ ống (như kèn, sáo)
관측
máy quan trắc
구석
đồ đá cũ
구석 시대
thời kì đồ đá cũ
국악
gukakgi; nhạc cụ quốc nhạc
đồ dùng vật dụng sinh hoạt, đồ gia dụng
nhạc khí
악곡
bài nhạc khí
자재
vật tư máy móc, vật tư thiết bị
만성
đại khí vãn thành
도자
đồ gốm sứ
도자 공예
công nghệ gốm sứ, đồ công nghệ gốm sứ
리듬 악
nhạc cụ nhịp điệu
면도
máy cạo râu
목관 악
nhạc cụ thuộc bộ hơi
bát gỗ, chén gỗ
vũ khí
2
vũ khí
kho vũ khí
미터
đồng hồ đo điện (ga, nước)
미터2
đồng hồ đo điện (ga, nước)
chén cơm, bát cơm
반상
bansanggi; bộ bát đĩa
발성
cơ quan phát âm
발음
cơ quan phát âm
배설
cơ quan bài tiết
binh khí
chén sứ, bát sứ, đồ sứ
사무
máy móc văn phòng, thiết bị văn phòng
đồ đá
시대
thời kỳ đồ đá
cơ quan sinh dục, bộ phận sinh dục
nhạc cụ
cửa hàng nhạc cụ
안마
máy mát-xa, dụng cụ mát-xa
양변
bồn cầu
온풍
quạt sưởi ấm
đồ đất nung
đồ chứa, đồ đựng
운동
dụng cụ thể thao
음주 측정
máy đo nồng độ cồn
nội tạng, tạng khí
면도
máy cạo râu điện
đồ dùng, khí cụ
청동
đồ đồng
청동 시대
thời đại đồ đồng
청진
ống nghe bác sĩ
체온
dụng cụ đo thân nhiệt
충전
máy sạc pin
đồ sơn mài
타악
nhạc cụ gõ
투사
máy chiếu, máy soi
화재경보
còi báo hoả hoạn
확성
cái loa, loa phóng thanh
거중
máy nâng ròng rọc
-
thiết bị, đồ
-2
cơ quan
cơ quan
dụng cụ, đồ dùng
máy móc thiết bị
나전 칠
Najeonchilgi; đồ cẩn xà cừ
냉각
máy đông lạnh, máy làm lạnh
냉온풍
quạt máy nóng lạnh
냉온풍2
quạt máy nóng lạnh
녹음
máy ghi âm
công cụ nông nghiệp
bộ trà đạo, dụng cụ trà đạo
방열
máy tạo nhiệt, thiết bị gia nhiệt
방열2
bộ phận tản nhiệt
bồn cầu, bệt toa lét
보청
máy trợ thính
보행
xe tập đi
분무
bình phun, bình xịt
생식
cơ quan sinh sản
생식
cơ quan sinh sản, sinh thực khí
샤워
vòi hoa sen
세면
chậu rửa mặt, bồn rửa mặt
소화
cơ quan tiêu hóa
소화
bình chữa lửa, bình chữa cháy
소화
cơ quan tiêu hóa
송화
ống nghe (của điện thoại)
승압
máy biến áp tăng áp
chén bát
신석 시대
thời kì đồ đá mới, thời đại đồ đá mới
여과
máy lọc, bộ lọc
의료
dụng cụ y tế
thứ tiện nghi, đồ tiện nghi
인공 장
máy chạy nhân tạo
đồ sứ, đồ gốm
전열
thiết bị điện, dụng cụ nung bằng điện
정수
bình lọc nước
주방
dụng cụ nhà bếp
주사
ống tiêm, bơm kim tiêm, ống xi lanh tiêm
đồ đựng bằng tre
changi; đồ đựng thức ăn
đồ sắt
측우
cheukugi; dụng cụ đo lượng mưa
측정
dụng cụ đo lường
đồ đất
2
togi; đồ đất nung
핵무
vũ khí hạt nhân
현악
nhạc cụ dây
호흡
cơ quan hô hấp
호흡
cơ quan hô hấp
도 - 陶
dao , giao , đào
thợ gốm
sự tu dưỡng, sự trau dồi
야하다
tu dưỡng, trau dồi
nghệ thuật gốm sứ
예가
nghệ nhân gốm sứ
자기
đồ gốm sứ
자기 공예
công nghệ gốm sứ, đồ công nghệ gốm sứ
sự chuếnh choáng hơi men, say lâng lâng
2
sự say mê, sự say sưa, sự miệt mài
취되다
trở nên chuếnh choáng, say lâng lâng
취되다2
bị cuốn hút, bị mê hoặc, trở nên say sưa, bị hút hồn
취하다
say sưa, say lâng lâng, chuếnh choáng hơi men
취하다2
say mê, say sưa, miệt mài
sự đào thải
2
(hiện tượng) đào thải
태되다
bị đào thải, được đào thải
태시키다
khiến cho đào thải
예가
nghệ nhân gốm sứ
자기
sự tự say mê, sự tự say sưa, sự tự mê muội

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 도자기 :
    1. đồ gốm sứ

Cách đọc từ vựng 도자기 : [도자기]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.