Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 고리하다
고리하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : giống như thế, giống như vậy
상태, 모양, 성질 등이 고러하게 되게 하다.
Làm cho giống như điều đã nói hay việc đã xảy ra trước đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
아내는 요리에 서툴러서 요리 책에 나온 대로 똑같이 고리하면요리를 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 어제하루 종일 잠만 자더니 오늘도 고리하고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아내는 요리에 서툴러서 요리 책에 나온 대로 똑같이 고리하면서 요리를 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고리하다 :
    1. giống như thế, giống như vậy

Cách đọc từ vựng 고리하다 : [고리하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.