Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 양모
Chủ đề : Gia đình
양모1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : lông cừu
따뜻하여 겨울옷에 많이 사용되는, 양의 털.
Lông của con cừu, vì ấm nên được sử dụng nhiều để may áo mùa đông.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
그는 양모를 가지고 모직물을 만드는 수공업자이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아크릴 섬유는 가볍고 부드럽고 따뜻한 감촉이 있기 때문양모대체 소재 사용된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
양모짜다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
양모 가공하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
목장에서 생산해 내는 양의 털로 다양한 양모 제품이 만들어진다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
카페트는 순수 양모 짜인 제품이어서 매우 부드럽고 따뜻하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 쌀쌀한 가을날 양모 스웨터입고 외출을 하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
양모 섬기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
양모모시다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
양모 키우다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
모 - 毛
mao , mô
chất len
lông và xương
lỗ chân lông
vải len
직물
hàng len, đồ len
chăn lông, mền lông
bộ da lông thú, áo da lông thú
sự mọc lông, sự mọc tóc, sự lên lông, sự lên tóc
lông cừu
lông trên người
sự rụng lông, sự rụng tóc
chứng rụng tóc
lông mu
làm hai vụ, trồng hai vụ mùa
sự tẩy lông
양 - 羊
dương , tường
속죄
cừu chuộc tội, cừu tế lễ
속죄2
người chịu tội thay, người thế thân
cừu
2
nai tơ
2
con chiên
고기
thịt cừu
tuổi Mùi, tuổi cừu (tuổi dê)
lông cừu
nước ối
치기
sự chăn cừu, người chăn cừu
lông cừu
희생
cừu tế thần
희생2
cừu tế thần, vật tế thần

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 양모 :
    1. lông cừu

Cách đọc từ vựng 양모 : [양모]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.