Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 들어오다
들어오다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đi vào, tiến vào
어떤 범위의 밖에서 안으로 이동하다.
Di chuyển từ ngoài vào trong của phạm vi nào đó.
2 : vào
수입 등이 생기다.
Có thu nhập.
3 : truyền vào, du nhập
사상, 문화, 기술 등이 외부로부터 안으로 전해지다.
Tư tưởng, văn hóa, kĩ thuật... được truyền từ bên ngoài vào trong.
4 : vào, được kéo
전기나 수도 등의 시설이 설치되거나 공급되다.
Các thiết bị điện hay nước... được lắp đặt và cung cấp.
5 : gia nhập
어떤 단체의 구성원이 되다.
Trở thành thành viên của tập thể nào đó.
6 : nằm vào, lọt vào
어떤 범위나 기준 안에 포함되다.
Được bao gồm trong phạm vi hay tiêu chuẩn nào đó.
7 : vào tay, về tay
어떤 것이 다른 사람이나 단체 등에 전해지거나 소유되다.
Cái nào đó được sở hữu hay được chuyển cho đoàn thể hay người khác.
8 : vào đầu, lọt tai
어떤 내용이 이해되어 기억에 남다.
Nội dung nào đó được hiểu và lưu lại trong trí nhớ.
9 : nghe thấy, truyền tới
소식, 소문, 요구 등이 알려지거나 전해지다.
Tin tức, tin đồn, yêu cầu... được cho biết hoặc được truyền đi.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
아버지는 야근 마치새벽 두 시 가까이가 되어서야 집에 들어오셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
언니는 밤늦게 가족들을 깨우지 않으려고 가만가만 발자국 소리 줄이면서 집에 들어왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가만가만히 들어오다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
동생은 엄마 몰래 가만가만히으로 들어오더니 돈을 가지고 다시으로 나갔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가만히 들어오다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 들릴 듯 말 듯 가볍게 노크를 하고 그의 방을 들어왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 어제 가벼운 감기 기운이 있어 일찍으로 들어왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
일찍 집에 들어와 잠을 푹 잤더니 몸이 한결 가뿐하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
언니가 집에 늦게 들어와 어머니께서 혼을 내시는데 오빠가 가세를 하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 들어오다 :
    1. đi vào, tiến vào
    2. vào
    3. truyền vào, du nhập
    4. vào, được kéo
    5. gia nhập
    6. nằm vào, lọt vào
    7. vào tay, về tay
    8. vào đầu, lọt tai
    9. nghe thấy, truyền tới

Cách đọc từ vựng 들어오다 : [드러오다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.