Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 4 kết quả cho từ : 결백
결백
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự tinh khiết, sự nguyên chất, sự chính trực, sự trong sạch
잘못이나 죄를 저지른 것이 없음.
Việc không mắc sai lầm hoặc không làm gì nên tội.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
결백 호소하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결백 증명하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결백 주장하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결백 입증하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결백믿다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결백 밝혀지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
범인으로 몰렸던 김 씨는 결백이 증명되어 석방되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
살인 사건용의자자신결백을 주장하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
뇌물을 받은 사장자기 결백다고 우기고 있다면서요?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정말 결백다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
결 - 潔
khiết
tính giản khiết, tính súc tích, tính cô đọng
thể văn súc tích, thể văn gãy gọn
하다
giản khiết, súc tích
sự tinh khiết, sự nguyên chất, sự chính trực, sự trong sạch
백하다
tinh khiết, nguyên chất, chính trực, trong sạch
sự ngay thẳng, sự chính trực, sự trong sáng
벽증
chứng bệnh quá ngay thẳng, chứng bệnh quá chính trực
sự không sạch, sự mất vệ sinh
하다
không tinh khiết, mất vệ sinh
하다2
bẩn thỉu, nhơ nhuốc
sự thanh khiết
một cách thanh khiết
청렴
sự liêm khiết
sự thuần khiết
2
sự trong sáng
3
sự trinh khiết, sự trong trắng
하다
thuần khiết
하다3
trinh khiết, trong trắng
sự tinh khiết, sự thuần khiết
하다
tinh khiết, thuần khiết
một cách tinh khiết, một cách thuần khiết

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 결백 :
    1. sự tinh khiết, sự nguyên chất, sự chính trực, sự trong sạch

Cách đọc từ vựng 결백 : [결백]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.