Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 골뱅이
골뱅이
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : con ốc
바다의 얕은 지역에 살며 갈색 원뿔형의 단단한 껍데기를 가지고 있는 식용 동물.
Loài động vật thân mềm sống ở vùng biển nông có vỏ cứng hình nón lá.
2 : dấu @, a vòng, a còng, a móc
이메일 주소에서 사용자 아이디와 도메인 이름 사이에 쓰는 ‘@’ 기호.
Tên gọi dấu @ nối liền giữa ID và tên miền trong địa chỉ email.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
이메일 주소 골뱅이 뒤가 뭔지 다시 말해 주세요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
골뱅이팔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
골뱅이를 잡다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
골뱅이먹다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이메일 주소에 있는 골뱅이장소위치 나타내는 기호이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
할아버지 댁 근처바닷가에서는 골뱅이많이 잡힌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이메일 주소 골뱅이 뒤가 뭔지 다시 말해 주세요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
‘코리안’, ‘골뱅이’, ‘코리아’, ‘점’, ‘컴’이요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
오늘은 골뱅이 안주 먹는 게 어때요?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 골뱅이 :
    1. con ốc
    2. dấu @, a vòng, a còng, a móc

Cách đọc từ vựng 골뱅이 : [골뱅이]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.