Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 가름하다
가름하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : tách, sự tách biệt
서로 나누어 따로따로 되게 하다.
Chia tách làm cho riêng ra.
2 : phân biệt, khu biệt
차이를 구별하거나 구분하다.
Khu biệt hoặc phân biệt sự khác nhau.
3 : phân định
어느 한 쪽이 더 낫거나 옳다고 판별하거나 결정하다.
Phán xét hoặc quyết định rằng một bên nào đó tốt hoặc đúng hơn.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가름할,가름하겠습니다,가름하지 않,가름하시겠습니다,가름해요,가름합니다,가름합니까,가름하는데,가름하는,가름한데,가름할데,가름하고,가름하면,가름하며,가름해도,가름한다,가름하다,가름하게,가름해서,가름해야 한다,가름해야 합니다,가름해야 했습니다,가름했다,가름했습니다,가름합니다,가름했고,가름하,가름했,가름해,가름한,가름해라고 하셨다,가름해졌다,가름해지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가름하다 :
    1. tách, sự tách biệt
    2. phân biệt, khu biệt
    3. phân định

Cách đọc từ vựng 가름하다 : [가름하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"