Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 껴묻다
껴묻다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : chèn theo, kèm với, kẹp với, dắt trong
다른 것에 함께 끼어 딸려 있다.
Kẹp cùng và kèm theo cái khác.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 껴묻다 :
    1. chèn theo, kèm với, kẹp với, dắt trong

Cách đọc từ vựng 껴묻다 : [껴묻따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.