Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 가상하다
가상하다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : giả tưởng
사실이 아닌 것을 지어내서 사실처럼 생각하다.
Bịa ra điều không phải là sự thật và nghĩ như là sự thật.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가상할,가상하겠습니다,가상하지 않,가상하시겠습니다,가상해요,가상합니다,가상합니까,가상하는데,가상하는,가상한데,가상할데,가상하고,가상하면,가상하며,가상해도,가상한다,가상하다,가상하게,가상해서,가상해야 한다,가상해야 합니다,가상해야 했습니다,가상했다,가상했습니다,가상합니다,가상했고,가상하,가상했,가상해,가상한,가상해라고 하셨다,가상해졌다,가상해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 假
giá , giả , hà
-
giả, tạm
상 - 想
tưởng
sự giả tưởng

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가상하다 :
    1. giả tưởng

Cách đọc từ vựng 가상하다 : [가ː상하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.