Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 구타하다
구타하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : hành hung, bạo hành
사람이나 짐승을 마구 때리다.
Đánh người hoặc thú vật một cách tuỳ tiện.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 구타할,구타하겠습니다,구타하지 않,구타하시겠습니다,구타해요,구타합니다,구타합니까,구타하는데,구타하는,구타한데,구타할데,구타하고,구타하면,구타하며,구타해도,구타한다,구타하다,구타하게,구타해서,구타해야 한다,구타해야 합니다,구타해야 했습니다,구타했다,구타했습니다,구타합니다,구타했고,구타하,구타했,구타해,구타한,구타해라고 하셨다,구타해졌다,구타해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
구 - 毆
khu , ấu , ẩu
sự hành hung, sự bạo hành
타하다
hành hung, bạo hành
타 - 打
tá , đả
sự đánh mạnh
2
sự càn quét, sự ập mạnh
2
sự khuấy động
2
cú trời giáng
당하다
bị đánh một cú trời giáng, bị giáng một đòn
cầu thủ cứng tay
하다
đánh mạnh, giáng mạnh
하다2
càn quét, ập mạnh
하다2
khuấy động
하다2
giáng đòn mạnh
결정
cú đánh quyết định
결정2
đòn quyết định
sự hành hung, sự bạo hành
하다
hành hung, bạo hành
ẩu đả
cuộc ẩu đả
2
trận cãi lộn, trận gây gổ
하다
đánh loạn xạ, đập lung tung
người đánh thay (pinch-hitter)
2
người thay thế, người dự bị
sự thu về một nửa
cú đánh trúng bóng
sự tấn công liên tục, sự đấm đá liên tục
sự gõ sai chữ, chữ sai
치명
sự đánh chí mạng
치명2
đòn chí mạng
sự tháo gỡ, sự khắc phục, sự đối phó
개되다
được tháo gỡ, được khắc phục, được đối phó
개책
cách tháo gỡ, biện pháp khắc phục, cách đối phó
개하다
tháo gỡ, khắc phục, đối phó
cú đánh, cú đánh đòn, cú đấm
2
sự đả kích
2
Việc bẻ gãy sĩ khí hoặc mang lại thiệt hại to lớn trong việc nào đó.
격하다
đánh, đánh đòn, đấm
격하다2
đánh bóng, đỡ bóng
sự đả đảo, sự lật đổ
도하다
đả đảo, lật đổ
박상
vết bầm, vết va đập
산적
tính tính toán
산적
mang tính tính toán
vị trí đánh bóng
2
bàn đánh
thứ tự đập bóng
악기
nhạc cụ gõ
이해
sự tính toán thiệt hơn, sự tính toán lợi hại
일망
việc tóm gọn cả lũ
일망진되다
bị đồng loạt sa lưới, bị tóm gọn cả lũ
일망진하다
đồng loạt sa lưới, tóm gọn cả lũ
tỉ lệ đánh bóng
sự đánh máy
người đánh bóng
자기
máy đánh chữ
tuốt (lúa)
작하다
thu hoạch, đập (lúa, ngũ cố)
điểm đánh
sự đánh chuông
진하다
dò xét, xét đoán
sự đả phá
파되다
bị đả phá

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 구타하다 :
    1. hành hung, bạo hành

Cách đọc từ vựng 구타하다 : [구타하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"