Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 시상하다
시상하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : trao thưởng, trao giải
잘한 일이나 뛰어난 성적을 칭찬하는 상장, 상품, 상금 등을 주다.
Tặng bằng khen, phần thưởng, tiền thưởng để khen ngợi việc làm tốt hay thành tích xuất sắc.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 회사에서는 가장 높은 영업 실적 올린 직원에게 격려금 시상하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
매월 학교모의고사에서 일 등을 한 학생에게 장학금상장을 시상한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
특별상을 시상하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
작품을 시상하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
상패를 시상하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
격려금을 시상하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우등상을 시상하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
전년도 대상 수상자배우가 나와 올해 수상자에게 트로피 시상하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
상 - 賞
thưởng
sự cảm thụ, sự thưởng ngoạn, sự thưởng thức
cách cảm thụ, phương pháp cảm thụ
người cảm thụ, người cảm nhận, người thưởng thức
하다
cảm thụ, thưởng ngoạn, thưởng thức
hội cảm thụ
감투
giải tinh thần, giải khuyến khích
개근
giải chuyên cần, giải thưởng chuyên cần, phần thưởng chuyên cần
sự trao giải thưởng, sự trao phần thưởng
bục trao giải
lễ trao giải
하다
trao thưởng, trao giải
sự tiêu khiển, sự giải trí
cây kiểng, cây cảnh
cá kiểng, cá cảnh
việc dùng làm kiểng, vật nuôi kiểng, cây kiểng
하다
ngắm (cây cảnh…)
giải vàng
giải nhất
huy chương đồng
문학
giải thưởng văn học
phần thưởng phụ
phần thưởng, giải thưởng
2
giải
tiền thưởng
thưởng phạt
선행
giải thưởng cho người tốt
sự nhận giải thưởng
người nhận giải, người thắng giải, người đoạt giải
하다
đạt giải thưởng, nhận thưởng
giải bạc
장려
giải triển vọng, giải khuyến khích
평화
giải thưởng hòa bình
sự khen thưởng, sự thưởng
tiền thưởng, tiền khen thưởng
논공행
sự luận công trao thưởng
여금
tiền thưởng
bằng khen, giấy khen
tấm bia khen thưởng
우등
giải thưởng xuất sắc
우등
giấy chứng nhận giải thưởng xuất sắc
việc được khen thưởng
người trong danh sách nhận giải
하다
được khen thưởng
sự treo giải, tiền thưởng, giải thưởng
tiền thưởng, giải thưởng
시 - 施
di , dị , thi , thí , thỉ
공공
cơ sở vật chất công cộng
sự trao giải thưởng, sự trao phần thưởng
상대
bục trao giải
상식
lễ trao giải
상하다
trao thưởng, trao giải
công trình, trang thiết bị, việc lắp đặt công trình, việc xây dựng công trình
설물
công trình, tòa nhà, công trình thiết bị
sự phẫu thuật
군사
thiết bị quân sự
문화
cơ sở văn hóa
부대
trang thiết bị phụ trợ, cơ sở vật chất phụ trợ
부실
sự thi công dối trá
sự thực thi
되다
được thực thi
안전
thiết bị an toàn
sự thi công
공되다
được thi công
sự bố thí
sự thực thi chính sách, chính sách, biện pháp
sự thi hành
2
sự có hiệu lực
행되다
được thi hành
행되다2
được thi hành, có hiệu lực
행하다2
thi hành, có hiệu lực

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 시상하다 :
    1. trao thưởng, trao giải

Cách đọc từ vựng 시상하다 : [시ː상하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.