Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 10 kết quả cho từ : 덜컹
덜컹2
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : lách cách, lạch cạch, loảng xoảng
크고 단단한 물건이 부딪치면서 거칠게 울리는 소리.
Âm thanh mà đồ vật to và cứng va đập vào nhau phát ra ầm ĩ.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
차가 계속 덜컹거리더니 기어이 도로 한복판에서 멈추고야 말았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
과속 방지 턱을 넘으면서 자동차가 심하게 덜컹거렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
창틀이 서로 귀가 맞지 않아서 덜컹거린다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겁이 덜컹 나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가슴이 덜컹 내려앉다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 갑자기 도로 위로 뛰어든 고양이보고 가슴덜컹 내려앉았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
인근 마을에서 잇따른 살인 사건 발생 소식을 듣고 겁이 덜컹 났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
창문이 덜컹 닫히다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
차가 덜컹 움직이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
문이 덜컹 열리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덜컹 :
    1. lách cách, lạch cạch, loảng xoảng

Cách đọc từ vựng 덜컹 : [덜컹]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.