Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 궁색하다
궁색하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : nghèo nàn, khốn khó
아주 가난하다.
Rất nghèo khó.
2 : khó tin, vô căn cứ
변명이나 대답, 행동 등이 근거가 부족해서 믿기 어렵다.
Lời biện minh, câu trả lời hay hành động khó tin được vì thiếu căn cứ.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
변명이 궁색하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대답이 궁색하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
궁색하게 대답하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
일부러 같이 가자고 한 동료들을 거절하려니 할 말이 너무나 궁색했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 그저 관행 따른 것이고 잘못인 줄 몰랐다며 궁색하게 대답했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 검사질문 뚜렷한 반박 없이 궁색한 변명만 늘어놓았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
살림이 궁색하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사람이 궁색하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
궁색하게 살다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 집은 언제나 살림 빠듯하거나 궁색했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
궁 - 窮
cùng
sự khốn cùng
2
sự khốn khó
하다2
bế tắc, khó khăn
một cách khốn cùng
2
một cách khốn cùng
cùng cực, tận cùng, cuối cùng
극적
tính cùng cực
극적
mang tính cùng cực
sự cân nhắc kỹ, sự suy nghĩ kỹ, sự suy xét
리하다
suy nghĩ kỹ, cân nhắc, suy tính
sự tiều tụy, sự khốn cùng, sự kiệt quệ
상떨다
ra vẻ nghèo khổ, ra vẻ khổ sở
상맞다
khốn cùng, khốn khó, khốn khổ
상스럽다
khốn cùng, khốn khó, kiệt quệ
sự nghèo nàn, sự nghèo túng
색스럽다
nghèo nàn, nghèo khổ, tồi tàn
색하다
nghèo nàn, khốn khó
색하다2
khó tin, vô căn cứ
여지책
phương sách cuối cùng
Bước đường cùng
sự bần cùng, sự khốn cùng, sự nghèo nàn, sự bần hàn
핍하다
bần cùng, khốn cùng, nghèo nàn, bần hàn
하다
nghèo túng
하다2
thiếu thốn
하다2
bước đường cùng, không còn cách nào khác
Vô cùng, sự không có giới hạn, sự vô tận, sự bất tận, sự không ngừng
무진
sự vô biên, sự vô cùng vô tận
무진하다
vô cùng vô tận, vô biên
하다
vô cùng, vô tận, bất tận, không ngừng
Mugunghwa, hoa Mugung, cây hoa Mugung
thời kỳ đói kém mùa xuân
색하다
nghèo nàn, khốn khó
색하다2
khó tin, vô căn cứ
sự hỏi cung
되다
bị hỏi cung

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 궁색하다 :
    1. nghèo nàn, khốn khó
    2. khó tin, vô căn cứ

Cách đọc từ vựng 궁색하다 : [궁새카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.